ferments

[Mỹ]/fɜːˈmɛnts/
[Anh]/fərˈmɛnts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.enzyme gây ra quá trình lên men; sự phấn khích hoặc bất ổn
v.gây ra quá trình lên men; khuấy động sự phấn khích hoặc bất ổn

Cụm từ & Cách kết hợp

fruit ferments

hoa quả lên men

sugar ferments

đường lên men

yeast ferments

men nở lên men

grape ferments

nho lên men

milk ferments

sữa lên men

vegetable ferments

rau lên men

alcohol ferments

rượu lên men

grain ferments

ngũ cốc lên men

natural ferments

men tự nhiên

quick ferments

men nhanh

Câu ví dụ

the grape juice ferments into wine over several weeks.

nước nho lên men thành rượu trong vài tuần.

during the fermentation process, yeast ferments the sugars.

trong quá trình lên men, men lên men đường.

homemade sauerkraut ferments naturally using salt and cabbage.

dưa cải củ tự làm lên men tự nhiên bằng muối và bắp cải.

ferments can enhance the flavor of various foods.

các loại men có thể tăng cường hương vị của nhiều loại thực phẩm.

the milk ferments to create yogurt.

sữa lên men để tạo ra sữa chua.

ferments are essential in the production of bread.

men rất cần thiết trong sản xuất bánh mì.

some vegetables ferments quickly due to their natural sugars.

một số loại rau lên men nhanh chóng do lượng đường tự nhiên của chúng.

ferments can be used to create probiotic supplements.

các loại men có thể được sử dụng để tạo ra các chất bổ sung probiotic.

the process of ferments requires careful monitoring of temperature.

quá trình lên men đòi hỏi phải theo dõi nhiệt độ cẩn thận.

ferments play a crucial role in traditional food preservation.

các loại men đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản thực phẩm truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay