| số nhiều | fixingss |
table fixings
phụ kiện bàn
burger fixings
phụ kiện cho bánh burger
adding fixings
thêm phụ kiện
sandwich fixings
phụ kiện cho bánh sandwich
pizza fixings
phụ kiện cho pizza
fixings tray
khay đựng phụ kiện
checking fixings
kiểm tra phụ kiện
salad fixings
phụ kiện cho món salad
ordering fixings
đặt phụ kiện
fresh fixings
phụ kiện tươi
table fixings
phụ kiện bàn
burger fixings
phụ kiện cho bánh burger
adding fixings
thêm phụ kiện
sandwich fixings
phụ kiện cho bánh sandwich
pizza fixings
phụ kiện cho pizza
fixings tray
khay đựng phụ kiện
checking fixings
kiểm tra phụ kiện
salad fixings
phụ kiện cho món salad
ordering fixings
đặt phụ kiện
fresh fixings
phụ kiện tươi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay