forfeits

[Mỹ]/[fɔːfɪts]/
[Anh]/[fɔːrfeɪts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. mất hoặc từ bỏ (điều gì đó) như một hình phạt cho việc làm sai trái hoặc không làm gì đó; từ bỏ hoặc nhượng lại (một quyền hoặc yêu sách).
n. một hình phạt phải trả hoặc từ bỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

forfeits the match

mất quyền thi đấu

forfeiting points

mất điểm

forfeits clause

mất điều khoản

forfeits rights

mất quyền lợi

forfeited amount

số tiền bị mất

forfeiting ground

mất đất

forfeits penalty

mất hình phạt

forfeited land

đất bị mất

forfeits contract

mất hợp đồng

forfeits liability

mất trách nhiệm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay