galls of oak
mảng sần của cây sồi
galls on leaves
mảng sần trên lá
galls from insects
mảng sần do côn trùng gây ra
galls in plants
mảng sần trong cây
galls and tumors
mảng sần và u
galls on stems
mảng sần trên thân cây
galls of trees
mảng sần của cây
galls in nature
mảng sần trong tự nhiên
galls affecting plants
mảng sần ảnh hưởng đến cây
galls and growths
mảng sần và sự phát triển
it galls me when people are late.
Nó khiến tôi bực bội khi mọi người đến muộn.
his arrogance galls everyone around him.
Sự kiêu ngạo của anh ấy khiến tất cả mọi người xung quanh cảm thấy khó chịu.
it galls me to see such injustice.
Nó khiến tôi bực bội khi thấy sự bất công như vậy.
being ignored galls her deeply.
Việc bị bỏ qua khiến cô ấy rất đau lòng.
it galls him that he wasn't invited.
Nó khiến anh ấy bực bội vì anh ấy không được mời.
she galls me with her constant complaining.
Cô ấy khiến tôi khó chịu với việc phàn nàn liên tục của cô ấy.
the unfair treatment galls the employees.
Sự đối xử bất công khiến nhân viên cảm thấy khó chịu.
it really galls me when people lie.
Nó thực sự khiến tôi bực bội khi mọi người nói dối.
his failure to apologize galls me.
Sự hối lỗi của anh ấy khiến tôi bực bội.
it galls me to see such carelessness.
Nó khiến tôi bực bội khi thấy sự cẩu thả như vậy.
galls of oak
mảng sần của cây sồi
galls on leaves
mảng sần trên lá
galls from insects
mảng sần do côn trùng gây ra
galls in plants
mảng sần trong cây
galls and tumors
mảng sần và u
galls on stems
mảng sần trên thân cây
galls of trees
mảng sần của cây
galls in nature
mảng sần trong tự nhiên
galls affecting plants
mảng sần ảnh hưởng đến cây
galls and growths
mảng sần và sự phát triển
it galls me when people are late.
Nó khiến tôi bực bội khi mọi người đến muộn.
his arrogance galls everyone around him.
Sự kiêu ngạo của anh ấy khiến tất cả mọi người xung quanh cảm thấy khó chịu.
it galls me to see such injustice.
Nó khiến tôi bực bội khi thấy sự bất công như vậy.
being ignored galls her deeply.
Việc bị bỏ qua khiến cô ấy rất đau lòng.
it galls him that he wasn't invited.
Nó khiến anh ấy bực bội vì anh ấy không được mời.
she galls me with her constant complaining.
Cô ấy khiến tôi khó chịu với việc phàn nàn liên tục của cô ấy.
the unfair treatment galls the employees.
Sự đối xử bất công khiến nhân viên cảm thấy khó chịu.
it really galls me when people lie.
Nó thực sự khiến tôi bực bội khi mọi người nói dối.
his failure to apologize galls me.
Sự hối lỗi của anh ấy khiến tôi bực bội.
it galls me to see such carelessness.
Nó khiến tôi bực bội khi thấy sự cẩu thả như vậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay