lost gazes
ánh mắt lạc lõng
long gazes
ánh mắt nhìn lâu
soft gazes
ánh mắt dịu dàng
intense gazes
ánh mắt mãnh liệt
gentle gazes
ánh mắt dịu nhẹ
curious gazes
ánh mắt tò mò
fixed gazes
ánh mắt tập trung
searching gazes
ánh mắt tìm kiếm
admiring gazes
ánh mắt ngưỡng mộ
fleeting gazes
ánh mắt thoáng qua
she gazes at the stars every night.
Cô ấy nhìn ngắm những ngôi sao mỗi đêm.
he gazes longingly at the beautiful painting.
Anh nhìn ngắm bức tranh đẹp một cách đầy khao khát.
the child gazes in wonder at the magician.
Đứa trẻ nhìn ngắm ảo thuật gia với vẻ kinh ngạc.
she gazes out the window, lost in thought.
Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ, đắm chìm trong suy nghĩ.
he gazes into her eyes, searching for answers.
Anh nhìn sâu vào mắt cô, tìm kiếm câu trả lời.
the cat gazes curiously at the moving shadows.
Con mèo nhìn ngắm những bóng đổ chuyển động một cách tò mò.
they gazes at the sunset from the hilltop.
Họ nhìn ngắm hoàng hôn từ trên ngọn đồi.
the artist gazes at his canvas for inspiration.
Người họa sĩ nhìn ngắm bức vẽ của mình để lấy cảm hứng.
she gazes at her reflection in the mirror.
Cô ấy nhìn vào hình ảnh phản chiếu của mình trong gương.
he gazes at the ocean, feeling a sense of peace.
Anh nhìn ra đại dương, cảm thấy một sự bình yên.
lost gazes
ánh mắt lạc lõng
long gazes
ánh mắt nhìn lâu
soft gazes
ánh mắt dịu dàng
intense gazes
ánh mắt mãnh liệt
gentle gazes
ánh mắt dịu nhẹ
curious gazes
ánh mắt tò mò
fixed gazes
ánh mắt tập trung
searching gazes
ánh mắt tìm kiếm
admiring gazes
ánh mắt ngưỡng mộ
fleeting gazes
ánh mắt thoáng qua
she gazes at the stars every night.
Cô ấy nhìn ngắm những ngôi sao mỗi đêm.
he gazes longingly at the beautiful painting.
Anh nhìn ngắm bức tranh đẹp một cách đầy khao khát.
the child gazes in wonder at the magician.
Đứa trẻ nhìn ngắm ảo thuật gia với vẻ kinh ngạc.
she gazes out the window, lost in thought.
Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ, đắm chìm trong suy nghĩ.
he gazes into her eyes, searching for answers.
Anh nhìn sâu vào mắt cô, tìm kiếm câu trả lời.
the cat gazes curiously at the moving shadows.
Con mèo nhìn ngắm những bóng đổ chuyển động một cách tò mò.
they gazes at the sunset from the hilltop.
Họ nhìn ngắm hoàng hôn từ trên ngọn đồi.
the artist gazes at his canvas for inspiration.
Người họa sĩ nhìn ngắm bức vẽ của mình để lấy cảm hứng.
she gazes at her reflection in the mirror.
Cô ấy nhìn vào hình ảnh phản chiếu của mình trong gương.
he gazes at the ocean, feeling a sense of peace.
Anh nhìn ra đại dương, cảm thấy một sự bình yên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay