turning gears
bánh răng quay
worn gears
bánh răng mòn
shifting gears
bánh răng chuyển số
meshing gears
bánh răng ăn khớp
spinning gears
bánh răng xoay
rusty gears
bánh răng rỉ sét
internal gears
bánh răng bên trong
power gears
bánh răng công suất
gear system
hệ thống bánh răng
gear ratio
tỷ số truyền
the car's gears shifted smoothly as we drove up the mountain.
bộ bánh răng của chiếc xe chuyển động mượt mà khi chúng tôi lái xe lên núi.
he carefully inspected the gears for any signs of wear and tear.
anh ta cẩn thận kiểm tra bánh răng xem có dấu hiệu hao mòn hay không.
the bicycle's gears allowed her to cycle up steep hills with ease.
bộ bánh răng của chiếc xe đạp cho phép cô ấy dễ dàng đạp xe lên những ngọn đồi dốc.
the old clock's gears whirred and clicked as it ticked away the seconds.
bánh răng của chiếc đồng hồ cũ kêu vo vo và lách cáchkhi nó đếm từng giây.
the transmission's gears were damaged, preventing the car from moving.
bánh răng của hộp số bị hư hỏng, khiến xe không thể di chuyển.
he replaced the worn gears with new ones to restore the machine's function.
anh ta thay thế các bánh răng đã mòn bằng những bánh răng mới để khôi phục chức năng của máy móc.
the complex system of gears controlled the robot's movements.
hệ thống bánh răng phức tạp điều khiển các chuyển động của robot.
the gears meshed perfectly, creating a smooth and efficient operation.
các bánh răng khớp với nhau hoàn hảo, tạo ra một hoạt động trơn tru và hiệu quả.
the factory floor was filled with the sounds of turning gears.
sàn nhà máy tràn ngập tiếng ồn của các bánh răng quay.
he understood the inner workings of the machine thanks to its gears.
anh ta hiểu rõ cách thức hoạt động bên trong của máy móc nhờ vào các bánh răng.
the gears in the watch were incredibly small and intricate.
các bánh răng trong đồng hồ cực kỳ nhỏ và phức tạp.
turning gears
bánh răng quay
worn gears
bánh răng mòn
shifting gears
bánh răng chuyển số
meshing gears
bánh răng ăn khớp
spinning gears
bánh răng xoay
rusty gears
bánh răng rỉ sét
internal gears
bánh răng bên trong
power gears
bánh răng công suất
gear system
hệ thống bánh răng
gear ratio
tỷ số truyền
the car's gears shifted smoothly as we drove up the mountain.
bộ bánh răng của chiếc xe chuyển động mượt mà khi chúng tôi lái xe lên núi.
he carefully inspected the gears for any signs of wear and tear.
anh ta cẩn thận kiểm tra bánh răng xem có dấu hiệu hao mòn hay không.
the bicycle's gears allowed her to cycle up steep hills with ease.
bộ bánh răng của chiếc xe đạp cho phép cô ấy dễ dàng đạp xe lên những ngọn đồi dốc.
the old clock's gears whirred and clicked as it ticked away the seconds.
bánh răng của chiếc đồng hồ cũ kêu vo vo và lách cáchkhi nó đếm từng giây.
the transmission's gears were damaged, preventing the car from moving.
bánh răng của hộp số bị hư hỏng, khiến xe không thể di chuyển.
he replaced the worn gears with new ones to restore the machine's function.
anh ta thay thế các bánh răng đã mòn bằng những bánh răng mới để khôi phục chức năng của máy móc.
the complex system of gears controlled the robot's movements.
hệ thống bánh răng phức tạp điều khiển các chuyển động của robot.
the gears meshed perfectly, creating a smooth and efficient operation.
các bánh răng khớp với nhau hoàn hảo, tạo ra một hoạt động trơn tru và hiệu quả.
the factory floor was filled with the sounds of turning gears.
sàn nhà máy tràn ngập tiếng ồn của các bánh răng quay.
he understood the inner workings of the machine thanks to its gears.
anh ta hiểu rõ cách thức hoạt động bên trong của máy móc nhờ vào các bánh răng.
the gears in the watch were incredibly small and intricate.
các bánh răng trong đồng hồ cực kỳ nhỏ và phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay