gears

[Mỹ]/ɡɪəz/
[Anh]/ɡɪərz/

Dịch

n. Các bộ phận của động cơ điều khiển tốc độ.; Các bộ phận của động cơ điều khiển tốc độ.
v. Dạng hiện tại duy nhất của gear: điều chỉnh hoặc thay đổi số.; Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của gear.

Cụm từ & Cách kết hợp

turning gears

bánh răng quay

worn gears

bánh răng mòn

shifting gears

bánh răng chuyển số

meshing gears

bánh răng ăn khớp

spinning gears

bánh răng xoay

rusty gears

bánh răng rỉ sét

internal gears

bánh răng bên trong

power gears

bánh răng công suất

gear system

hệ thống bánh răng

gear ratio

tỷ số truyền

Câu ví dụ

the car's gears shifted smoothly as we drove up the mountain.

bộ bánh răng của chiếc xe chuyển động mượt mà khi chúng tôi lái xe lên núi.

he carefully inspected the gears for any signs of wear and tear.

anh ta cẩn thận kiểm tra bánh răng xem có dấu hiệu hao mòn hay không.

the bicycle's gears allowed her to cycle up steep hills with ease.

bộ bánh răng của chiếc xe đạp cho phép cô ấy dễ dàng đạp xe lên những ngọn đồi dốc.

the old clock's gears whirred and clicked as it ticked away the seconds.

bánh răng của chiếc đồng hồ cũ kêu vo vo và lách cáchkhi nó đếm từng giây.

the transmission's gears were damaged, preventing the car from moving.

bánh răng của hộp số bị hư hỏng, khiến xe không thể di chuyển.

he replaced the worn gears with new ones to restore the machine's function.

anh ta thay thế các bánh răng đã mòn bằng những bánh răng mới để khôi phục chức năng của máy móc.

the complex system of gears controlled the robot's movements.

hệ thống bánh răng phức tạp điều khiển các chuyển động của robot.

the gears meshed perfectly, creating a smooth and efficient operation.

các bánh răng khớp với nhau hoàn hảo, tạo ra một hoạt động trơn tru và hiệu quả.

the factory floor was filled with the sounds of turning gears.

sàn nhà máy tràn ngập tiếng ồn của các bánh răng quay.

he understood the inner workings of the machine thanks to its gears.

anh ta hiểu rõ cách thức hoạt động bên trong của máy móc nhờ vào các bánh răng.

the gears in the watch were incredibly small and intricate.

các bánh răng trong đồng hồ cực kỳ nhỏ và phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay