gelcap dosage
liều dùng gelcap
gelcap form
dạng gelcap
gelcap size
kích thước gelcap
gelcap benefits
lợi ích của gelcap
gelcap ingredients
thành phần của gelcap
gelcap packaging
bao bì gelcap
gelcap release
phát hành gelcap
gelcap safety
an toàn của gelcap
gelcap storage
bảo quản gelcap
gelcap usage
sử dụng gelcap
she took a gelcap for her headache.
Cô ấy đã dùng một viên gelcaps cho cơn đau đầu của mình.
gelcaps are easier to swallow than tablets.
Gelcaps dễ nuốt hơn thuốc đạn.
he prefers gelcaps for his vitamins.
Anh ấy thích dùng gelcaps cho vitamin của mình.
the gelcap dissolved quickly in her stomach.
Viên gelcaps tan nhanh trong dạ dày của cô ấy.
make sure to store the gelcaps in a cool place.
Hãy chắc chắn bảo quản gelcaps ở nơi khô mát.
some gelcaps contain fish oil for heart health.
Một số gelcaps chứa dầu cá để tăng cường sức khỏe tim mạch.
he accidentally dropped the gelcap on the floor.
Anh ấy vô tình làm rơi viên gelcaps xuống sàn.
gelcaps can be filled with liquid or powder.
Gelcaps có thể được chứa chất lỏng hoặc bột.
she bought a bottle of gelcaps at the pharmacy.
Cô ấy đã mua một lọ gelcaps tại hiệu thuốc.
always check the expiration date on gelcaps.
Luôn kiểm tra ngày hết hạn trên gelcaps.
gelcap dosage
liều dùng gelcap
gelcap form
dạng gelcap
gelcap size
kích thước gelcap
gelcap benefits
lợi ích của gelcap
gelcap ingredients
thành phần của gelcap
gelcap packaging
bao bì gelcap
gelcap release
phát hành gelcap
gelcap safety
an toàn của gelcap
gelcap storage
bảo quản gelcap
gelcap usage
sử dụng gelcap
she took a gelcap for her headache.
Cô ấy đã dùng một viên gelcaps cho cơn đau đầu của mình.
gelcaps are easier to swallow than tablets.
Gelcaps dễ nuốt hơn thuốc đạn.
he prefers gelcaps for his vitamins.
Anh ấy thích dùng gelcaps cho vitamin của mình.
the gelcap dissolved quickly in her stomach.
Viên gelcaps tan nhanh trong dạ dày của cô ấy.
make sure to store the gelcaps in a cool place.
Hãy chắc chắn bảo quản gelcaps ở nơi khô mát.
some gelcaps contain fish oil for heart health.
Một số gelcaps chứa dầu cá để tăng cường sức khỏe tim mạch.
he accidentally dropped the gelcap on the floor.
Anh ấy vô tình làm rơi viên gelcaps xuống sàn.
gelcaps can be filled with liquid or powder.
Gelcaps có thể được chứa chất lỏng hoặc bột.
she bought a bottle of gelcaps at the pharmacy.
Cô ấy đã mua một lọ gelcaps tại hiệu thuốc.
always check the expiration date on gelcaps.
Luôn kiểm tra ngày hết hạn trên gelcaps.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay