world globes
bóng cầu thế giới
decorative globes
bóng cầu trang trí
globe maps
bản đồ bóng cầu
interactive globes
bóng cầu tương tác
educational globes
bóng cầu giáo dục
political globes
bóng cầu chính trị
globe models
mô hình bóng cầu
globe displays
bức trưng bày bóng cầu
globe collections
tập hợp bóng cầu
mini globes
bóng cầu mini
he collected antique globes from around the world.
anh ấy đã thu thập các quả cầu địa lý cổ từ khắp nơi trên thế giới.
the classroom was decorated with colorful globes.
phòng học được trang trí bằng các quả cầu địa lý đầy màu sắc.
globes can help students learn geography more effectively.
các quả cầu địa lý có thể giúp học sinh học địa lý hiệu quả hơn.
we used globes to illustrate the earth's rotation.
chúng tôi đã sử dụng các quả cầu địa lý để minh họa sự tự quay của trái đất.
globes are often used in science museums for educational purposes.
các quả cầu địa lý thường được sử dụng trong các bảo tàng khoa học cho mục đích giáo dục.
she gave him a globe as a gift for his birthday.
cô ấy tặng anh ấy một quả cầu địa lý làm quà sinh nhật.
many globes show political boundaries and major cities.
nhiều quả cầu địa lý cho thấy các ranh giới chính trị và các thành phố lớn.
he enjoys studying the different continents on his globe.
anh ấy thích nghiên cứu các lục địa khác nhau trên quả cầu địa lý của mình.
globes can vary in size from small desk models to large floor models.
các quả cầu địa lý có thể khác nhau về kích thước từ các mô hình bàn nhỏ đến các mô hình sàn lớn.
she often spins the globe to choose her next travel destination.
cô ấy thường xoay quả cầu địa lý để chọn điểm đến du lịch tiếp theo của mình.
world globes
bóng cầu thế giới
decorative globes
bóng cầu trang trí
globe maps
bản đồ bóng cầu
interactive globes
bóng cầu tương tác
educational globes
bóng cầu giáo dục
political globes
bóng cầu chính trị
globe models
mô hình bóng cầu
globe displays
bức trưng bày bóng cầu
globe collections
tập hợp bóng cầu
mini globes
bóng cầu mini
he collected antique globes from around the world.
anh ấy đã thu thập các quả cầu địa lý cổ từ khắp nơi trên thế giới.
the classroom was decorated with colorful globes.
phòng học được trang trí bằng các quả cầu địa lý đầy màu sắc.
globes can help students learn geography more effectively.
các quả cầu địa lý có thể giúp học sinh học địa lý hiệu quả hơn.
we used globes to illustrate the earth's rotation.
chúng tôi đã sử dụng các quả cầu địa lý để minh họa sự tự quay của trái đất.
globes are often used in science museums for educational purposes.
các quả cầu địa lý thường được sử dụng trong các bảo tàng khoa học cho mục đích giáo dục.
she gave him a globe as a gift for his birthday.
cô ấy tặng anh ấy một quả cầu địa lý làm quà sinh nhật.
many globes show political boundaries and major cities.
nhiều quả cầu địa lý cho thấy các ranh giới chính trị và các thành phố lớn.
he enjoys studying the different continents on his globe.
anh ấy thích nghiên cứu các lục địa khác nhau trên quả cầu địa lý của mình.
globes can vary in size from small desk models to large floor models.
các quả cầu địa lý có thể khác nhau về kích thước từ các mô hình bàn nhỏ đến các mô hình sàn lớn.
she often spins the globe to choose her next travel destination.
cô ấy thường xoay quả cầu địa lý để chọn điểm đến du lịch tiếp theo của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay