| số nhiều | graduations |
graduation ceremony
lễ tốt nghiệp
post-graduation plans
kế hoạch sau tốt nghiệp
graduation project
dự án tốt nghiệp
graduation thesis
luận văn tốt nghiệp
graduation design
thiết kế tốt nghiệp
graduation certificate
bằng tốt nghiệp
graduation practice
thực tập tốt nghiệp
graduation field work
thực tế tốt nghiệp
graduation examination
kiểm tra tốt nghiệp
She will attend her graduation ceremony next week.
Cô ấy sẽ tham dự lễ tốt nghiệp của mình vào tuần tới.
He is preparing his graduation speech for the ceremony.
Anh ấy đang chuẩn bị bài phát biểu tốt nghiệp cho buổi lễ.
After graduation, she plans to travel around Europe.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy dự định đi du lịch quanh châu Âu.
The graduation party will be held at a fancy hotel downtown.
Tiệc tốt nghiệp sẽ được tổ chức tại một khách sạn sang trọng ở trung tâm thành phố.
He received his diploma at the graduation ceremony.
Anh ấy đã nhận được bằng tốt nghiệp tại buổi lễ tốt nghiệp.
She is excited to walk across the stage at graduation.
Cô ấy rất vui mừng khi bước lên sân khấu tại buổi lễ tốt nghiệp.
The graduation cap and gown symbolize academic achievement.
Mũ và áo cử nhân tốt nghiệp tượng trưng cho thành tích học tập.
They will celebrate their graduation with a trip to the beach.
Họ sẽ ăn mừng lễ tốt nghiệp của mình bằng một chuyến đi đến bãi biển.
The university will host a virtual graduation ceremony this year.
Năm nay, trường đại học sẽ tổ chức một buổi lễ tốt nghiệp trực tuyến.
Graduation marks the end of one chapter and the beginning of another.
Tốt nghiệp đánh dấu sự kết thúc của một chương và bắt đầu một chương mới.
graduation ceremony
lễ tốt nghiệp
post-graduation plans
kế hoạch sau tốt nghiệp
graduation project
dự án tốt nghiệp
graduation thesis
luận văn tốt nghiệp
graduation design
thiết kế tốt nghiệp
graduation certificate
bằng tốt nghiệp
graduation practice
thực tập tốt nghiệp
graduation field work
thực tế tốt nghiệp
graduation examination
kiểm tra tốt nghiệp
She will attend her graduation ceremony next week.
Cô ấy sẽ tham dự lễ tốt nghiệp của mình vào tuần tới.
He is preparing his graduation speech for the ceremony.
Anh ấy đang chuẩn bị bài phát biểu tốt nghiệp cho buổi lễ.
After graduation, she plans to travel around Europe.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy dự định đi du lịch quanh châu Âu.
The graduation party will be held at a fancy hotel downtown.
Tiệc tốt nghiệp sẽ được tổ chức tại một khách sạn sang trọng ở trung tâm thành phố.
He received his diploma at the graduation ceremony.
Anh ấy đã nhận được bằng tốt nghiệp tại buổi lễ tốt nghiệp.
She is excited to walk across the stage at graduation.
Cô ấy rất vui mừng khi bước lên sân khấu tại buổi lễ tốt nghiệp.
The graduation cap and gown symbolize academic achievement.
Mũ và áo cử nhân tốt nghiệp tượng trưng cho thành tích học tập.
They will celebrate their graduation with a trip to the beach.
Họ sẽ ăn mừng lễ tốt nghiệp của mình bằng một chuyến đi đến bãi biển.
The university will host a virtual graduation ceremony this year.
Năm nay, trường đại học sẽ tổ chức một buổi lễ tốt nghiệp trực tuyến.
Graduation marks the end of one chapter and the beginning of another.
Tốt nghiệp đánh dấu sự kết thúc của một chương và bắt đầu một chương mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay