grittiest worker
người lao động kiên cường nhất
gritty determination
niềm quyết tâm kiên cường
grittiest challenge
thách thức khắc nghiệt nhất
gritty realism
chủ nghĩa hiện thực chân thực
she was known as the grittiest detective in the precinct.
Cô được biết đến là nữ thám tử kiên cường nhất trong khu vực.
the grittiest performance i’ve ever seen was his acceptance speech.
Biểu hiện kiên cường nhất tôi từng thấy là bài phát biểu nhận giải của anh ấy.
the film depicted the grittiest realities of life on the streets.
Bộ phim miêu tả những thực tại khắc nghiệt nhất của cuộc sống trên đường phố.
he faced the grittiest challenges with unwavering determination.
Anh đối mặt với những thử thách khắc nghiệt nhất với quyết tâm không lay động.
the grittiest climber reached the summit despite the storm.
Người leo núi kiên cường nhất đã đạt đến đỉnh núi bất chấp cơn bão.
it was the grittiest race of the season, pushing everyone to their limits.
Đó là cuộc đua khắc nghiệt nhất trong mùa giải, đưa mọi người đến giới hạn của họ.
the grittiest startup persevered through numerous setbacks.
Doanh nghiệp khởi nghiệp kiên cường nhất đã vượt qua nhiều thất bại.
he showed the grittiest spirit in the face of adversity.
Anh thể hiện tinh thần kiên cường nhất trước nghịch cảnh.
the grittiest athlete never gave up, even when behind.
Vận động viên kiên cường nhất không bao giờ bỏ cuộc, ngay cả khi đang thua cuộc.
the novel portrays the grittiest side of the city's underbelly.
Tiểu thuyết miêu tả mặt tối tăm và khắc nghiệt nhất của thành phố.
despite the odds, the grittiest team fought their way to victory.
Mặc dù phải đối mặt với nhiều khó khăn, đội bóng kiên cường nhất đã chiến đấu để giành chiến thắng.
grittiest worker
người lao động kiên cường nhất
gritty determination
niềm quyết tâm kiên cường
grittiest challenge
thách thức khắc nghiệt nhất
gritty realism
chủ nghĩa hiện thực chân thực
she was known as the grittiest detective in the precinct.
Cô được biết đến là nữ thám tử kiên cường nhất trong khu vực.
the grittiest performance i’ve ever seen was his acceptance speech.
Biểu hiện kiên cường nhất tôi từng thấy là bài phát biểu nhận giải của anh ấy.
the film depicted the grittiest realities of life on the streets.
Bộ phim miêu tả những thực tại khắc nghiệt nhất của cuộc sống trên đường phố.
he faced the grittiest challenges with unwavering determination.
Anh đối mặt với những thử thách khắc nghiệt nhất với quyết tâm không lay động.
the grittiest climber reached the summit despite the storm.
Người leo núi kiên cường nhất đã đạt đến đỉnh núi bất chấp cơn bão.
it was the grittiest race of the season, pushing everyone to their limits.
Đó là cuộc đua khắc nghiệt nhất trong mùa giải, đưa mọi người đến giới hạn của họ.
the grittiest startup persevered through numerous setbacks.
Doanh nghiệp khởi nghiệp kiên cường nhất đã vượt qua nhiều thất bại.
he showed the grittiest spirit in the face of adversity.
Anh thể hiện tinh thần kiên cường nhất trước nghịch cảnh.
the grittiest athlete never gave up, even when behind.
Vận động viên kiên cường nhất không bao giờ bỏ cuộc, ngay cả khi đang thua cuộc.
the novel portrays the grittiest side of the city's underbelly.
Tiểu thuyết miêu tả mặt tối tăm và khắc nghiệt nhất của thành phố.
despite the odds, the grittiest team fought their way to victory.
Mặc dù phải đối mặt với nhiều khó khăn, đội bóng kiên cường nhất đã chiến đấu để giành chiến thắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay