handles

[Mỹ]/ˈhændlz/
[Anh]/ˈhændlz/

Dịch

v.third person singular của handle; để quản lý, giải quyết, hoặc kiểm soát
n.các tay cầm hoặc bộ phận được sử dụng để giữ hoặc vận hành một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

handles complaints

xử lý khiếu nại

handles data

xử lý dữ liệu

handles well

xử lý tốt

handles the situation

xử lý tình huống

handled carefully

xử lý cẩn thận

handles requests

xử lý yêu cầu

handles finances

xử lý tài chính

handles it

xử lý nó

handles customers

xử lý khách hàng

handles stress

xử lý căng thẳng

Câu ví dụ

the customer service representative handles complaints efficiently.

đại diện dịch vụ khách hàng xử lý các khiếu nại một cách hiệu quả.

he handles the project with remarkable skill and professionalism.

anh ấy xử lý dự án với kỹ năng và sự chuyên nghiệp đáng kinh ngạc.

she handles stress well, remaining calm under pressure.

cô ấy xử lý căng thẳng tốt, vẫn bình tĩnh dưới áp lực.

the company handles its finances responsibly and transparently.

công ty xử lý tài chính một cách có trách nhiệm và minh bạch.

the doorknob handles are antique and beautifully crafted.

tay nắm cửa là cổ điển và được chế tác đẹp mắt.

the software handles large datasets with ease.

phần mềm xử lý các tập dữ liệu lớn một cách dễ dàng.

how does the system handle errors and exceptions?

hệ thống xử lý lỗi và ngoại lệ như thế nào?

the manager handles the team effectively, fostering collaboration.

người quản lý điều hành đội nhóm một cách hiệu quả, thúc đẩy sự hợp tác.

the suitcase handles are worn from years of travel.

tay xách bị mòn sau nhiều năm đi lại.

the restaurant handles reservations through its website and phone.

nhà hàng xử lý các đặt phòng thông qua trang web và điện thoại của nó.

the game handles multiple players simultaneously.

trò chơi xử lý nhiều người chơi cùng một lúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay