| số nhiều | heightss |
great heights
độ cao lớn
reached heights
đã đạt được độ cao
new heights
độ cao mới
at heights
ở độ cao
heights of luxury
sự xa hoa
heights of absurdity
đỉnh cao của sự vô lý
seeking heights
tìm kiếm độ cao
beyond heights
vượt xa độ cao
climbed heights
đã leo lên độ cao
greatest heights
độ cao lớn nhất
the roller coaster reached dizzying heights.
Chiếc tàu đu quay đạt được những đỉnh cao chóng mặt.
she's always dreamed of reaching new heights in her career.
Cô ấy luôn mơ ước đạt được những đỉnh cao mới trong sự nghiệp của mình.
the mountain's heights were shrouded in mist.
Những đỉnh núi chìm trong sương mù.
he's achieved great heights as a musician.
Anh ấy đã đạt được những thành tựu đáng kể với tư cách là một nhạc sĩ.
the building's heights are impressive from below.
Chiều cao của tòa nhà rất ấn tượng khi nhìn từ dưới lên.
the kite soared to great heights in the wind.
Con diều bay lên rất cao trong gió.
they celebrated reaching record heights in sales.
Họ ăn mừng khi đạt được mức doanh số kỷ lục.
the athlete trained to improve his jumping heights.
Vận động viên tập luyện để cải thiện chiều cao nhảy của mình.
the bridge connected the valley floor to the heights above.
Cây cầu nối liền lòng thung với những đỉnh cao phía trên.
the pilot navigated the plane through turbulent heights.
Phi công điều khiển máy bay đi qua những độ cao đầy biến động.
the data showed a significant increase in heights of students.
Dữ liệu cho thấy chiều cao của học sinh tăng đáng kể.
great heights
độ cao lớn
reached heights
đã đạt được độ cao
new heights
độ cao mới
at heights
ở độ cao
heights of luxury
sự xa hoa
heights of absurdity
đỉnh cao của sự vô lý
seeking heights
tìm kiếm độ cao
beyond heights
vượt xa độ cao
climbed heights
đã leo lên độ cao
greatest heights
độ cao lớn nhất
the roller coaster reached dizzying heights.
Chiếc tàu đu quay đạt được những đỉnh cao chóng mặt.
she's always dreamed of reaching new heights in her career.
Cô ấy luôn mơ ước đạt được những đỉnh cao mới trong sự nghiệp của mình.
the mountain's heights were shrouded in mist.
Những đỉnh núi chìm trong sương mù.
he's achieved great heights as a musician.
Anh ấy đã đạt được những thành tựu đáng kể với tư cách là một nhạc sĩ.
the building's heights are impressive from below.
Chiều cao của tòa nhà rất ấn tượng khi nhìn từ dưới lên.
the kite soared to great heights in the wind.
Con diều bay lên rất cao trong gió.
they celebrated reaching record heights in sales.
Họ ăn mừng khi đạt được mức doanh số kỷ lục.
the athlete trained to improve his jumping heights.
Vận động viên tập luyện để cải thiện chiều cao nhảy của mình.
the bridge connected the valley floor to the heights above.
Cây cầu nối liền lòng thung với những đỉnh cao phía trên.
the pilot navigated the plane through turbulent heights.
Phi công điều khiển máy bay đi qua những độ cao đầy biến động.
the data showed a significant increase in heights of students.
Dữ liệu cho thấy chiều cao của học sinh tăng đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay