hires

[Mỹ]/haɪəz/
[Anh]/haɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động thuê hoặc sử dụng; số tiền trả cho việc thuê; nhân viên mới
v.thuê hoặc tham gia một ai đó; để thuê một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

hires employees

thuê nhân viên

hires staff

thuê nhân sự

hires workers

thuê người lao động

hires talent

thuê nhân tài

hires interns

thuê thực tập sinh

hires consultants

thuê tư vấn

hires freelancers

thuê cộng tác viên tự do

hires professionals

thuê chuyên gia

hires executives

thuê giám đốc điều hành

hires managers

thuê quản lý

Câu ví dụ

the company hires new employees every quarter.

công ty tuyển dụng nhân viên mới mỗi quý.

she hires a personal trainer to improve her fitness.

cô ấy thuê một huấn luyện viên cá nhân để cải thiện thể lực của mình.

he hires freelancers for special projects.

anh ấy thuê người làm tự do cho các dự án đặc biệt.

the restaurant hires additional staff during the holiday season.

nhà hàng thuê thêm nhân viên trong mùa lễ.

our firm hires interns to help with research.

công ty của chúng tôi thuê thực tập sinh để giúp đỡ nghiên cứu.

she hires a lawyer to handle her legal issues.

cô ấy thuê một luật sư để giải quyết các vấn đề pháp lý của mình.

the school hires qualified teachers for the new curriculum.

trường học thuê giáo viên đủ trình độ cho chương trình giảng dạy mới.

he hires a photographer for his wedding.

anh ấy thuê một nhiếp ảnh gia cho đám cưới của mình.

the agency hires models for fashion shows.

công ty đại diện thuê người mẫu cho các buổi trình diễn thời trang.

she hires a cleaning service to maintain her home.

cô ấy thuê dịch vụ dọn dẹp để bảo trì nhà cửa của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay