hires employees
thuê nhân viên
hires staff
thuê nhân sự
hires workers
thuê người lao động
hires talent
thuê nhân tài
hires interns
thuê thực tập sinh
hires consultants
thuê tư vấn
hires freelancers
thuê cộng tác viên tự do
hires professionals
thuê chuyên gia
hires executives
thuê giám đốc điều hành
hires managers
thuê quản lý
the company hires new employees every quarter.
công ty tuyển dụng nhân viên mới mỗi quý.
she hires a personal trainer to improve her fitness.
cô ấy thuê một huấn luyện viên cá nhân để cải thiện thể lực của mình.
he hires freelancers for special projects.
anh ấy thuê người làm tự do cho các dự án đặc biệt.
the restaurant hires additional staff during the holiday season.
nhà hàng thuê thêm nhân viên trong mùa lễ.
our firm hires interns to help with research.
công ty của chúng tôi thuê thực tập sinh để giúp đỡ nghiên cứu.
she hires a lawyer to handle her legal issues.
cô ấy thuê một luật sư để giải quyết các vấn đề pháp lý của mình.
the school hires qualified teachers for the new curriculum.
trường học thuê giáo viên đủ trình độ cho chương trình giảng dạy mới.
he hires a photographer for his wedding.
anh ấy thuê một nhiếp ảnh gia cho đám cưới của mình.
the agency hires models for fashion shows.
công ty đại diện thuê người mẫu cho các buổi trình diễn thời trang.
she hires a cleaning service to maintain her home.
cô ấy thuê dịch vụ dọn dẹp để bảo trì nhà cửa của mình.
hires employees
thuê nhân viên
hires staff
thuê nhân sự
hires workers
thuê người lao động
hires talent
thuê nhân tài
hires interns
thuê thực tập sinh
hires consultants
thuê tư vấn
hires freelancers
thuê cộng tác viên tự do
hires professionals
thuê chuyên gia
hires executives
thuê giám đốc điều hành
hires managers
thuê quản lý
the company hires new employees every quarter.
công ty tuyển dụng nhân viên mới mỗi quý.
she hires a personal trainer to improve her fitness.
cô ấy thuê một huấn luyện viên cá nhân để cải thiện thể lực của mình.
he hires freelancers for special projects.
anh ấy thuê người làm tự do cho các dự án đặc biệt.
the restaurant hires additional staff during the holiday season.
nhà hàng thuê thêm nhân viên trong mùa lễ.
our firm hires interns to help with research.
công ty của chúng tôi thuê thực tập sinh để giúp đỡ nghiên cứu.
she hires a lawyer to handle her legal issues.
cô ấy thuê một luật sư để giải quyết các vấn đề pháp lý của mình.
the school hires qualified teachers for the new curriculum.
trường học thuê giáo viên đủ trình độ cho chương trình giảng dạy mới.
he hires a photographer for his wedding.
anh ấy thuê một nhiếp ảnh gia cho đám cưới của mình.
the agency hires models for fashion shows.
công ty đại diện thuê người mẫu cho các buổi trình diễn thời trang.
she hires a cleaning service to maintain her home.
cô ấy thuê dịch vụ dọn dẹp để bảo trì nhà cửa của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay