homogenized milk
sữa đồng nhất
homogenized mixture
hỗn hợp đồng nhất
homogenized solution
dung dịch đồng nhất
homogenized product
sản phẩm đồng nhất
homogenized cream
kem đồng nhất
homogenized food
thực phẩm đồng nhất
homogenized paste
bột nhão đồng nhất
homogenized texture
bề mặt/kết cấu đồng nhất
homogenized particles
các hạt đồng nhất
homogenized substance
chất đồng nhất
the milk was homogenized to ensure a smooth texture.
sữa đã được đồng nhất hóa để đảm bảo độ mịn.
homogenized products are often preferred for their consistency.
các sản phẩm đã được đồng nhất hóa thường được ưa chuộng vì độ nhất quán của chúng.
in the lab, they homogenized the samples before testing.
trong phòng thí nghiệm, họ đã đồng nhất hóa các mẫu trước khi thử nghiệm.
homogenized butter spreads easily on bread.
bơ đã được đồng nhất hóa dễ dàng phết lên bánh mì.
the recipe calls for homogenized cream for better results.
công thức yêu cầu kem đã được đồng nhất hóa để có kết quả tốt hơn.
homogenized mixtures are essential in many industrial processes.
các hỗn hợp đã được đồng nhất hóa là rất quan trọng trong nhiều quy trình công nghiệp.
they decided to use homogenized paint for a uniform finish.
họ quyết định sử dụng sơn đã được đồng nhất hóa để có lớp hoàn thiện đều màu.
the chef prefers homogenized sauces for their smoothness.
đầu bếp thích các loại sốt đã được đồng nhất hóa vì độ mịn của chúng.
homogenized food products can be easier to digest.
các sản phẩm thực phẩm đã được đồng nhất hóa có thể dễ tiêu hóa hơn.
some companies focus on producing homogenized dairy products.
một số công ty tập trung vào sản xuất các sản phẩm sữa đã được đồng nhất hóa.
homogenized milk
sữa đồng nhất
homogenized mixture
hỗn hợp đồng nhất
homogenized solution
dung dịch đồng nhất
homogenized product
sản phẩm đồng nhất
homogenized cream
kem đồng nhất
homogenized food
thực phẩm đồng nhất
homogenized paste
bột nhão đồng nhất
homogenized texture
bề mặt/kết cấu đồng nhất
homogenized particles
các hạt đồng nhất
homogenized substance
chất đồng nhất
the milk was homogenized to ensure a smooth texture.
sữa đã được đồng nhất hóa để đảm bảo độ mịn.
homogenized products are often preferred for their consistency.
các sản phẩm đã được đồng nhất hóa thường được ưa chuộng vì độ nhất quán của chúng.
in the lab, they homogenized the samples before testing.
trong phòng thí nghiệm, họ đã đồng nhất hóa các mẫu trước khi thử nghiệm.
homogenized butter spreads easily on bread.
bơ đã được đồng nhất hóa dễ dàng phết lên bánh mì.
the recipe calls for homogenized cream for better results.
công thức yêu cầu kem đã được đồng nhất hóa để có kết quả tốt hơn.
homogenized mixtures are essential in many industrial processes.
các hỗn hợp đã được đồng nhất hóa là rất quan trọng trong nhiều quy trình công nghiệp.
they decided to use homogenized paint for a uniform finish.
họ quyết định sử dụng sơn đã được đồng nhất hóa để có lớp hoàn thiện đều màu.
the chef prefers homogenized sauces for their smoothness.
đầu bếp thích các loại sốt đã được đồng nhất hóa vì độ mịn của chúng.
homogenized food products can be easier to digest.
các sản phẩm thực phẩm đã được đồng nhất hóa có thể dễ tiêu hóa hơn.
some companies focus on producing homogenized dairy products.
một số công ty tập trung vào sản xuất các sản phẩm sữa đã được đồng nhất hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay