humidifies the air
làm ẩm không khí
humidifying system
hệ thống tạo ẩm
humidifies quickly
làm ẩm nhanh chóng
humidifies well
làm ẩm tốt
humidifying bath
tắm ẩm
humidifies gently
làm ẩm nhẹ nhàng
humidifies efficiently
làm ẩm hiệu quả
humidifying device
thiết bị tạo ẩm
humidifies constantly
làm ẩm liên tục
the humidifier humidifies the air, making the room more comfortable.
Máy tạo ẩm tạo ẩm cho không khí, giúp căn phòng trở nên thoải mái hơn.
a cool mist humidifier humidifies without raising the room temperature.
Máy tạo ẩm sương mát tạo ẩm mà không làm tăng nhiệt độ phòng.
the ultrasonic humidifier humidifies the nursery effectively.
Máy tạo ẩm siêu âm tạo ẩm hiệu quả cho phòng trẻ em.
we use a humidifier to humidifies the air during the dry winter months.
Chúng tôi sử dụng máy tạo ẩm để tạo ẩm cho không khí trong những tháng mùa đông khô hanh.
the central heating system doesn't humidifies the air sufficiently.
Hệ thống sưởi trung tâm không tạo ẩm đủ cho không khí.
the device humidifies the air to alleviate dry skin and sinuses.
Thiết bị tạo ẩm cho không khí để làm giảm tình trạng da khô và xoang.
the whole-house humidifier humidifies the entire home evenly.
Máy tạo ẩm toàn nhà tạo ẩm đều cho toàn bộ ngôi nhà.
it humidifies the air quickly and quietly.
Nó tạo ẩm cho không khí một cách nhanh chóng và yên tĩnh.
regular cleaning humidifies the humidifier prevents mold growth.
Vệ sinh máy tạo ẩm thường xuyên ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc.
the humidifier humidifies the air, improving respiratory health.
Máy tạo ẩm tạo ẩm cho không khí, cải thiện sức khỏe hô hấp.
the smart humidifier humidifies based on humidity sensor readings.
Máy tạo ẩm thông minh tạo ẩm dựa trên kết quả đọc cảm biến độ ẩm.
humidifies the air
làm ẩm không khí
humidifying system
hệ thống tạo ẩm
humidifies quickly
làm ẩm nhanh chóng
humidifies well
làm ẩm tốt
humidifying bath
tắm ẩm
humidifies gently
làm ẩm nhẹ nhàng
humidifies efficiently
làm ẩm hiệu quả
humidifying device
thiết bị tạo ẩm
humidifies constantly
làm ẩm liên tục
the humidifier humidifies the air, making the room more comfortable.
Máy tạo ẩm tạo ẩm cho không khí, giúp căn phòng trở nên thoải mái hơn.
a cool mist humidifier humidifies without raising the room temperature.
Máy tạo ẩm sương mát tạo ẩm mà không làm tăng nhiệt độ phòng.
the ultrasonic humidifier humidifies the nursery effectively.
Máy tạo ẩm siêu âm tạo ẩm hiệu quả cho phòng trẻ em.
we use a humidifier to humidifies the air during the dry winter months.
Chúng tôi sử dụng máy tạo ẩm để tạo ẩm cho không khí trong những tháng mùa đông khô hanh.
the central heating system doesn't humidifies the air sufficiently.
Hệ thống sưởi trung tâm không tạo ẩm đủ cho không khí.
the device humidifies the air to alleviate dry skin and sinuses.
Thiết bị tạo ẩm cho không khí để làm giảm tình trạng da khô và xoang.
the whole-house humidifier humidifies the entire home evenly.
Máy tạo ẩm toàn nhà tạo ẩm đều cho toàn bộ ngôi nhà.
it humidifies the air quickly and quietly.
Nó tạo ẩm cho không khí một cách nhanh chóng và yên tĩnh.
regular cleaning humidifies the humidifier prevents mold growth.
Vệ sinh máy tạo ẩm thường xuyên ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc.
the humidifier humidifies the air, improving respiratory health.
Máy tạo ẩm tạo ẩm cho không khí, cải thiện sức khỏe hô hấp.
the smart humidifier humidifies based on humidity sensor readings.
Máy tạo ẩm thông minh tạo ẩm dựa trên kết quả đọc cảm biến độ ẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay