| số nhiều | hurdlings |
hurdling events
các nội dung vượt rào
hurdling techniques
các kỹ thuật vượt rào
hurdling practice
luyện tập vượt rào
hurdling competition
các cuộc thi vượt rào
hurdling training
huấn luyện vượt rào
hurdling drills
các bài tập vượt rào
hurdling skills
kỹ năng vượt rào
hurdling champion
người vô địch vượt rào
hurdling hurdles
các rào vượt rào
hurdling athletes
các vận động viên vượt rào
she is great at hurdling over obstacles.
Cô ấy rất giỏi vượt qua những trở ngại.
hurdling requires both speed and agility.
Chạy vượt rào đòi hỏi cả tốc độ và sự nhanh nhẹn.
the athlete broke the record in hurdling.
Vận động viên đã phá kỷ lục trong chạy vượt rào.
he practiced hurdling every day to improve.
Anh ấy luyện tập chạy vượt rào mỗi ngày để cải thiện.
hurdling is a popular event in track and field.
Chạy vượt rào là một nội dung phổ biến trong điền kinh.
she fell while hurdling during the competition.
Cô ấy bị ngã khi đang chạy vượt rào trong cuộc thi.
hurdling techniques can be learned through practice.
Các kỹ thuật chạy vượt rào có thể học được thông qua luyện tập.
he enjoys watching hurdling races on tv.
Anh ấy thích xem các cuộc đua chạy vượt rào trên tv.
hurdling helps improve coordination and balance.
Chạy vượt rào giúp cải thiện sự phối hợp và cân bằng.
she is training for the upcoming hurdling championship.
Cô ấy đang tập luyện cho giải vô địch chạy vượt rào sắp tới.
hurdling events
các nội dung vượt rào
hurdling techniques
các kỹ thuật vượt rào
hurdling practice
luyện tập vượt rào
hurdling competition
các cuộc thi vượt rào
hurdling training
huấn luyện vượt rào
hurdling drills
các bài tập vượt rào
hurdling skills
kỹ năng vượt rào
hurdling champion
người vô địch vượt rào
hurdling hurdles
các rào vượt rào
hurdling athletes
các vận động viên vượt rào
she is great at hurdling over obstacles.
Cô ấy rất giỏi vượt qua những trở ngại.
hurdling requires both speed and agility.
Chạy vượt rào đòi hỏi cả tốc độ và sự nhanh nhẹn.
the athlete broke the record in hurdling.
Vận động viên đã phá kỷ lục trong chạy vượt rào.
he practiced hurdling every day to improve.
Anh ấy luyện tập chạy vượt rào mỗi ngày để cải thiện.
hurdling is a popular event in track and field.
Chạy vượt rào là một nội dung phổ biến trong điền kinh.
she fell while hurdling during the competition.
Cô ấy bị ngã khi đang chạy vượt rào trong cuộc thi.
hurdling techniques can be learned through practice.
Các kỹ thuật chạy vượt rào có thể học được thông qua luyện tập.
he enjoys watching hurdling races on tv.
Anh ấy thích xem các cuộc đua chạy vượt rào trên tv.
hurdling helps improve coordination and balance.
Chạy vượt rào giúp cải thiện sự phối hợp và cân bằng.
she is training for the upcoming hurdling championship.
Cô ấy đang tập luyện cho giải vô địch chạy vượt rào sắp tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay