overcoming hurdlings
vượt qua những rào cản
facing hurdlings
đối mặt với những rào cản
navigating hurdlings
điều hướng qua những rào cản
addressing hurdlings
giải quyết những rào cản
tackling hurdlings
xử lý những rào cản
conquering hurdlings
chinh phục những rào cản
anticipating hurdlings
dự đoán những rào cản
recognizing hurdlings
nhận ra những rào cản
overcoming life hurdlings
vượt qua những rào cản trong cuộc sống
embracing hurdlings
tiếp nhận những rào cản
she faced many hurdlings in her career.
Cô ấy đã phải đối mặt với nhiều khó khăn trong sự nghiệp của mình.
overcoming hurdlings is part of personal growth.
Vượt qua những khó khăn là một phần của sự phát triển cá nhân.
he learned to navigate the hurdlings of life.
Anh ấy đã học cách vượt qua những khó khăn của cuộc sống.
they encountered several hurdlings during their project.
Họ đã gặp phải nhiều khó khăn trong quá trình thực hiện dự án của mình.
her determination helped her overcome the hurdlings.
Sự quyết tâm của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những khó khăn.
many hurdlings can be avoided with proper planning.
Nhiều khó khăn có thể tránh được với kế hoạch phù hợp.
he is skilled at finding solutions to hurdlings.
Anh ấy có kỹ năng tìm ra các giải pháp cho những khó khăn.
they discussed the hurdlings facing the team.
Họ đã thảo luận về những khó khăn mà đội gặp phải.
facing hurdlings can build resilience.
Đối mặt với những khó khăn có thể xây dựng khả năng phục hồi.
she turned her hurdlings into opportunities for learning.
Cô ấy đã biến những khó khăn của mình thành cơ hội để học hỏi.
overcoming hurdlings
vượt qua những rào cản
facing hurdlings
đối mặt với những rào cản
navigating hurdlings
điều hướng qua những rào cản
addressing hurdlings
giải quyết những rào cản
tackling hurdlings
xử lý những rào cản
conquering hurdlings
chinh phục những rào cản
anticipating hurdlings
dự đoán những rào cản
recognizing hurdlings
nhận ra những rào cản
overcoming life hurdlings
vượt qua những rào cản trong cuộc sống
embracing hurdlings
tiếp nhận những rào cản
she faced many hurdlings in her career.
Cô ấy đã phải đối mặt với nhiều khó khăn trong sự nghiệp của mình.
overcoming hurdlings is part of personal growth.
Vượt qua những khó khăn là một phần của sự phát triển cá nhân.
he learned to navigate the hurdlings of life.
Anh ấy đã học cách vượt qua những khó khăn của cuộc sống.
they encountered several hurdlings during their project.
Họ đã gặp phải nhiều khó khăn trong quá trình thực hiện dự án của mình.
her determination helped her overcome the hurdlings.
Sự quyết tâm của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những khó khăn.
many hurdlings can be avoided with proper planning.
Nhiều khó khăn có thể tránh được với kế hoạch phù hợp.
he is skilled at finding solutions to hurdlings.
Anh ấy có kỹ năng tìm ra các giải pháp cho những khó khăn.
they discussed the hurdlings facing the team.
Họ đã thảo luận về những khó khăn mà đội gặp phải.
facing hurdlings can build resilience.
Đối mặt với những khó khăn có thể xây dựng khả năng phục hồi.
she turned her hurdlings into opportunities for learning.
Cô ấy đã biến những khó khăn của mình thành cơ hội để học hỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay