idolizes celebrities
tôn thần người nổi tiếng
idolizes heroes
tôn thần những người hùng
idolizes athletes
tôn thần các vận động viên
idolizes musicians
tôn thần các nhạc sĩ
idolizes leaders
tôn thần các nhà lãnh đạo
idolizes icons
tôn thần những biểu tượng
idolizes artists
tôn thần các nghệ sĩ
idolizes figures
tôn thần những nhân vật
idolizes parents
tôn thần cha mẹ
idolizes teachers
tôn thần các giáo viên
she idolizes her favorite singer and attends every concert.
Cô ấy hâm mộ ca sĩ yêu thích của mình và tham dự mọi buổi hòa nhạc.
many young fans idolize athletes for their achievements.
Nhiều người hâm mộ trẻ tuổi ngưỡng mộ các vận động viên vì những thành tựu của họ.
he idolizes his father, who is a successful businessman.
Anh ấy ngưỡng mộ bố của mình, người là một doanh nhân thành đạt.
she idolizes the characters in her favorite movies.
Cô ấy ngưỡng mộ những nhân vật trong những bộ phim yêu thích của mình.
kids often idolize superheroes from comic books.
Trẻ em thường ngưỡng mộ những siêu anh hùng từ truyện tranh.
he idolizes historical figures for their courage and wisdom.
Anh ấy ngưỡng mộ những nhân vật lịch sử vì lòng dũng cảm và trí tuệ của họ.
she idolizes fashion designers and follows their trends.
Cô ấy ngưỡng mộ các nhà thiết kế thời trang và theo dõi xu hướng của họ.
many teenagers idolize pop stars and dream of fame.
Nhiều thiếu niên ngưỡng mộ những ngôi sao nhạc pop và mơ về sự nổi tiếng.
he idolizes his mentor and seeks to emulate his success.
Anh ấy ngưỡng mộ người cố vấn của mình và tìm cách noi theo thành công của ông.
she idolizes activists who fight for social justice.
Cô ấy ngưỡng mộ những người hoạt động xã hội đấu tranh cho công bằng xã hội.
idolizes celebrities
tôn thần người nổi tiếng
idolizes heroes
tôn thần những người hùng
idolizes athletes
tôn thần các vận động viên
idolizes musicians
tôn thần các nhạc sĩ
idolizes leaders
tôn thần các nhà lãnh đạo
idolizes icons
tôn thần những biểu tượng
idolizes artists
tôn thần các nghệ sĩ
idolizes figures
tôn thần những nhân vật
idolizes parents
tôn thần cha mẹ
idolizes teachers
tôn thần các giáo viên
she idolizes her favorite singer and attends every concert.
Cô ấy hâm mộ ca sĩ yêu thích của mình và tham dự mọi buổi hòa nhạc.
many young fans idolize athletes for their achievements.
Nhiều người hâm mộ trẻ tuổi ngưỡng mộ các vận động viên vì những thành tựu của họ.
he idolizes his father, who is a successful businessman.
Anh ấy ngưỡng mộ bố của mình, người là một doanh nhân thành đạt.
she idolizes the characters in her favorite movies.
Cô ấy ngưỡng mộ những nhân vật trong những bộ phim yêu thích của mình.
kids often idolize superheroes from comic books.
Trẻ em thường ngưỡng mộ những siêu anh hùng từ truyện tranh.
he idolizes historical figures for their courage and wisdom.
Anh ấy ngưỡng mộ những nhân vật lịch sử vì lòng dũng cảm và trí tuệ của họ.
she idolizes fashion designers and follows their trends.
Cô ấy ngưỡng mộ các nhà thiết kế thời trang và theo dõi xu hướng của họ.
many teenagers idolize pop stars and dream of fame.
Nhiều thiếu niên ngưỡng mộ những ngôi sao nhạc pop và mơ về sự nổi tiếng.
he idolizes his mentor and seeks to emulate his success.
Anh ấy ngưỡng mộ người cố vấn của mình và tìm cách noi theo thành công của ông.
she idolizes activists who fight for social justice.
Cô ấy ngưỡng mộ những người hoạt động xã hội đấu tranh cho công bằng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay