legal imbroglio
bế tắc pháp lý
political imbroglio
bế tắc chính trị
financial imbroglio
bế tắc tài chính
social imbroglio
bế tắc xã hội
cultural imbroglio
bế tắc văn hóa
personal imbroglio
bế tắc cá nhân
media imbroglio
bế tắc truyền thông
ethical imbroglio
bế tắc đạo đức
business imbroglio
bế tắc kinh doanh
diplomatic imbroglio
bế tắc ngoại giao
his life was filled with complicated imbroglios.
cuộc đời anh tràn ngập những rắc rối phức tạp.
the political imbroglios made it hard to reach a consensus.
những rắc rối chính trị khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn.
she found herself in an imbroglios of her own making.
cô tự thấy mình đang vướng vào một mớ rắc rối do chính cô gây ra.
resolving the legal imbroglios took years.
việc giải quyết những rắc rối pháp lý mất nhiều năm.
the story was filled with romantic imbroglios.
câu chuyện tràn ngập những rắc rối tình cảm.
they tried to navigate the imbroglios of their relationship.
họ cố gắng vượt qua những khó khăn trong mối quan hệ của họ.
the company's financial imbroglios led to its downfall.
những rắc rối tài chính của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.
his explanations only added to the imbroglios.
những lời giải thích của anh chỉ làm mọi thứ trở nên phức tạp hơn.
finding a solution to the imbroglios was challenging.
việc tìm ra giải pháp cho những rắc rối đó là một thử thách.
the novel's plot was a series of imbroglios.
cốt truyện của cuốn tiểu thuyết là một loạt các tình tiết rắc rối.
legal imbroglio
bế tắc pháp lý
political imbroglio
bế tắc chính trị
financial imbroglio
bế tắc tài chính
social imbroglio
bế tắc xã hội
cultural imbroglio
bế tắc văn hóa
personal imbroglio
bế tắc cá nhân
media imbroglio
bế tắc truyền thông
ethical imbroglio
bế tắc đạo đức
business imbroglio
bế tắc kinh doanh
diplomatic imbroglio
bế tắc ngoại giao
his life was filled with complicated imbroglios.
cuộc đời anh tràn ngập những rắc rối phức tạp.
the political imbroglios made it hard to reach a consensus.
những rắc rối chính trị khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn.
she found herself in an imbroglios of her own making.
cô tự thấy mình đang vướng vào một mớ rắc rối do chính cô gây ra.
resolving the legal imbroglios took years.
việc giải quyết những rắc rối pháp lý mất nhiều năm.
the story was filled with romantic imbroglios.
câu chuyện tràn ngập những rắc rối tình cảm.
they tried to navigate the imbroglios of their relationship.
họ cố gắng vượt qua những khó khăn trong mối quan hệ của họ.
the company's financial imbroglios led to its downfall.
những rắc rối tài chính của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.
his explanations only added to the imbroglios.
những lời giải thích của anh chỉ làm mọi thứ trở nên phức tạp hơn.
finding a solution to the imbroglios was challenging.
việc tìm ra giải pháp cho những rắc rối đó là một thử thách.
the novel's plot was a series of imbroglios.
cốt truyện của cuốn tiểu thuyết là một loạt các tình tiết rắc rối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay