imbues strength
ban tặng sức mạnh
imbues life
ban tặng sự sống
imbues meaning
ban tặng ý nghĩa
imbues spirit
ban tặng tinh thần
imbues character
ban tặng tính cách
imbues art
ban tặng nghệ thuật
imbues culture
ban tặng văn hóa
imbues energy
ban tặng năng lượng
imbues passion
ban tặng đam mê
imbues hope
ban tặng hy vọng
the artist imbues her paintings with vibrant colors.
nghệ sĩ thổi hồn vào các bức tranh của mình bằng những màu sắc sống động.
the novel imbues the reader with a sense of nostalgia.
cuốn tiểu thuyết thấm đẫm người đọc với một cảm giác hoài niệm.
his speech imbues the audience with hope and inspiration.
phần trình bày của anh ấy tràn đầy hy vọng và truyền cảm hứng cho khán giả.
the music imbues the atmosphere with a sense of calm.
nghệ thuật âm nhạc thấm đẫm không khí với một cảm giác bình tĩnh.
the film imbues its characters with depth and complexity.
phim truyện thổi hồn vào các nhân vật của nó với chiều sâu và sự phức tạp.
the tradition imbues the festival with cultural significance.
truyền thống thấm đẫm lễ hội với ý nghĩa văn hóa.
the teacher imbues her lessons with passion and enthusiasm.
giáo viên thổi hồn vào bài học của mình bằng niềm đam mê và nhiệt tình.
the aroma of spices imbues the dish with flavor.
mùi thơm của các loại gia vị thấm đẫm món ăn với hương vị.
the documentary imbues viewers with a sense of urgency.
phim tài liệu thấm đẫm người xem với một cảm giác cấp bách.
the coach imbues the team with confidence before the game.
huấn luyện viên thổi hồn vào đội bóng với sự tự tin trước trận đấu.
imbues strength
ban tặng sức mạnh
imbues life
ban tặng sự sống
imbues meaning
ban tặng ý nghĩa
imbues spirit
ban tặng tinh thần
imbues character
ban tặng tính cách
imbues art
ban tặng nghệ thuật
imbues culture
ban tặng văn hóa
imbues energy
ban tặng năng lượng
imbues passion
ban tặng đam mê
imbues hope
ban tặng hy vọng
the artist imbues her paintings with vibrant colors.
nghệ sĩ thổi hồn vào các bức tranh của mình bằng những màu sắc sống động.
the novel imbues the reader with a sense of nostalgia.
cuốn tiểu thuyết thấm đẫm người đọc với một cảm giác hoài niệm.
his speech imbues the audience with hope and inspiration.
phần trình bày của anh ấy tràn đầy hy vọng và truyền cảm hứng cho khán giả.
the music imbues the atmosphere with a sense of calm.
nghệ thuật âm nhạc thấm đẫm không khí với một cảm giác bình tĩnh.
the film imbues its characters with depth and complexity.
phim truyện thổi hồn vào các nhân vật của nó với chiều sâu và sự phức tạp.
the tradition imbues the festival with cultural significance.
truyền thống thấm đẫm lễ hội với ý nghĩa văn hóa.
the teacher imbues her lessons with passion and enthusiasm.
giáo viên thổi hồn vào bài học của mình bằng niềm đam mê và nhiệt tình.
the aroma of spices imbues the dish with flavor.
mùi thơm của các loại gia vị thấm đẫm món ăn với hương vị.
the documentary imbues viewers with a sense of urgency.
phim tài liệu thấm đẫm người xem với một cảm giác cấp bách.
the coach imbues the team with confidence before the game.
huấn luyện viên thổi hồn vào đội bóng với sự tự tin trước trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay