a titled but impecunious family.
một gia đình có tên nhưng túng quẫn.
struggling with impecunious circumstances
đang phải vật lộn với hoàn cảnh túng quẫn.
living an impecunious life
sống một cuộc sống túng quẫn.
helping the impecunious family
giúp đỡ gia đình túng quẫn.
dealing with impecunious conditions
đối phó với những điều kiện túng quẫn.
supporting the impecunious community
hỗ trợ cộng đồng túng quẫn.
a titled but impecunious family.
một gia đình có tên nhưng túng quẫn.
struggling with impecunious circumstances
đang phải vật lộn với hoàn cảnh túng quẫn.
living an impecunious life
sống một cuộc sống túng quẫn.
helping the impecunious family
giúp đỡ gia đình túng quẫn.
dealing with impecunious conditions
đối phó với những điều kiện túng quẫn.
supporting the impecunious community
hỗ trợ cộng đồng túng quẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay