inactivation process
quy trình vô hiệu hóa
scheduled inactivations
lịch trình vô hiệu hóa
preventing inactivations
ngăn ngừa vô hiệu hóa
post-inactivation checks
kiểm tra sau khi vô hiệu hóa
inactivation records
hồ sơ vô hiệu hóa
recent inactivations
vô hiệu hóa gần đây
inactivation risk
rủi ro vô hiệu hóa
system inactivations
vô hiệu hóa hệ thống
avoiding inactivations
tránh vô hiệu hóa
inactivation report
báo cáo vô hiệu hóa
the company announced a series of planned inactivations to reduce operational costs.
Công ty đã công bố một loạt các việc ngừng hoạt động dự kiến để giảm chi phí vận hành.
regular inactivations of unused accounts are necessary for security purposes.
Việc ngừng hoạt động thường xuyên của các tài khoản không sử dụng là cần thiết cho mục đích bảo mật.
the system requires a thorough review before any inactivations are implemented.
Hệ thống yêu cầu đánh giá kỹ lưỡng trước khi thực hiện bất kỳ việc ngừng hoạt động nào.
we are carefully managing the inactivations to minimize disruption to users.
Chúng tôi đang quản lý cẩn thận việc ngừng hoạt động để giảm thiểu sự gián đoạn cho người dùng.
the project involved extensive testing and simulations of potential inactivations.
Dự án bao gồm việc thử nghiệm và mô phỏng rộng rãi các khả năng ngừng hoạt động.
following the merger, there were significant inactivations of redundant systems.
Sau khi sáp nhập, có những việc ngừng hoạt động đáng kể của các hệ thống dư thừa.
the team documented all inactivations and their impact on the network.
Nhóm đã ghi lại tất cả các việc ngừng hoạt động và tác động của chúng đến mạng.
a detailed schedule of inactivations was provided to all affected departments.
Một lịch trình chi tiết về việc ngừng hoạt động đã được cung cấp cho tất cả các bộ phận bị ảnh hưởng.
the goal of these inactivations is to streamline the workflow and improve efficiency.
Mục tiêu của những việc ngừng hoạt động này là hợp lý hóa quy trình làm việc và cải thiện hiệu quả.
post-inactivations monitoring is crucial to ensure system stability.
Việc giám sát sau khi ngừng hoạt động là rất quan trọng để đảm bảo tính ổn định của hệ thống.
the report detailed the reasons behind the recent series of inactivations.
Báo cáo chi tiết về những lý do đằng sau loạt việc ngừng hoạt động gần đây.
inactivation process
quy trình vô hiệu hóa
scheduled inactivations
lịch trình vô hiệu hóa
preventing inactivations
ngăn ngừa vô hiệu hóa
post-inactivation checks
kiểm tra sau khi vô hiệu hóa
inactivation records
hồ sơ vô hiệu hóa
recent inactivations
vô hiệu hóa gần đây
inactivation risk
rủi ro vô hiệu hóa
system inactivations
vô hiệu hóa hệ thống
avoiding inactivations
tránh vô hiệu hóa
inactivation report
báo cáo vô hiệu hóa
the company announced a series of planned inactivations to reduce operational costs.
Công ty đã công bố một loạt các việc ngừng hoạt động dự kiến để giảm chi phí vận hành.
regular inactivations of unused accounts are necessary for security purposes.
Việc ngừng hoạt động thường xuyên của các tài khoản không sử dụng là cần thiết cho mục đích bảo mật.
the system requires a thorough review before any inactivations are implemented.
Hệ thống yêu cầu đánh giá kỹ lưỡng trước khi thực hiện bất kỳ việc ngừng hoạt động nào.
we are carefully managing the inactivations to minimize disruption to users.
Chúng tôi đang quản lý cẩn thận việc ngừng hoạt động để giảm thiểu sự gián đoạn cho người dùng.
the project involved extensive testing and simulations of potential inactivations.
Dự án bao gồm việc thử nghiệm và mô phỏng rộng rãi các khả năng ngừng hoạt động.
following the merger, there were significant inactivations of redundant systems.
Sau khi sáp nhập, có những việc ngừng hoạt động đáng kể của các hệ thống dư thừa.
the team documented all inactivations and their impact on the network.
Nhóm đã ghi lại tất cả các việc ngừng hoạt động và tác động của chúng đến mạng.
a detailed schedule of inactivations was provided to all affected departments.
Một lịch trình chi tiết về việc ngừng hoạt động đã được cung cấp cho tất cả các bộ phận bị ảnh hưởng.
the goal of these inactivations is to streamline the workflow and improve efficiency.
Mục tiêu của những việc ngừng hoạt động này là hợp lý hóa quy trình làm việc và cải thiện hiệu quả.
post-inactivations monitoring is crucial to ensure system stability.
Việc giám sát sau khi ngừng hoạt động là rất quan trọng để đảm bảo tính ổn định của hệ thống.
the report detailed the reasons behind the recent series of inactivations.
Báo cáo chi tiết về những lý do đằng sau loạt việc ngừng hoạt động gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay