stock indices
chỉ số chứng khoán
economic indices
chỉ số kinh tế
performance indices
chỉ số hiệu suất
price indices
chỉ số giá
market indices
chỉ số thị trường
consumer indices
chỉ số tiêu dùng
risk indices
chỉ số rủi ro
inflation indices
chỉ số lạm phát
interest indices
chỉ số lãi suất
growth indices
chỉ số tăng trưởng
the indices of the stock market have shown significant growth this year.
các chỉ số của thị trường chứng khoán đã cho thấy sự tăng trưởng đáng kể trong năm nay.
investors often look at various indices to make informed decisions.
các nhà đầu tư thường xem xét nhiều chỉ số khác nhau để đưa ra các quyết định sáng suốt.
indices can help track economic performance over time.
các chỉ số có thể giúp theo dõi hiệu suất kinh tế theo thời gian.
the indices for inflation indicate a rising trend.
các chỉ số về lạm phát cho thấy xu hướng tăng.
different indices are used to measure various sectors of the economy.
các chỉ số khác nhau được sử dụng để đo lường các lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế.
the indices of consumer confidence have improved recently.
các chỉ số về niềm tin của người tiêu dùng đã được cải thiện gần đây.
we need to analyze the indices before making any investments.
chúng ta cần phân tích các chỉ số trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào.
some indices are more volatile than others, affecting investment strategies.
một số chỉ số biến động hơn những chỉ số khác, ảnh hưởng đến các chiến lược đầu tư.
the indices provide valuable insights into market trends.
các chỉ số cung cấp những hiểu biết có giá trị về xu hướng thị trường.
indices are essential for comparing the performance of different assets.
các chỉ số rất quan trọng để so sánh hiệu suất của các tài sản khác nhau.
stock indices
chỉ số chứng khoán
economic indices
chỉ số kinh tế
performance indices
chỉ số hiệu suất
price indices
chỉ số giá
market indices
chỉ số thị trường
consumer indices
chỉ số tiêu dùng
risk indices
chỉ số rủi ro
inflation indices
chỉ số lạm phát
interest indices
chỉ số lãi suất
growth indices
chỉ số tăng trưởng
the indices of the stock market have shown significant growth this year.
các chỉ số của thị trường chứng khoán đã cho thấy sự tăng trưởng đáng kể trong năm nay.
investors often look at various indices to make informed decisions.
các nhà đầu tư thường xem xét nhiều chỉ số khác nhau để đưa ra các quyết định sáng suốt.
indices can help track economic performance over time.
các chỉ số có thể giúp theo dõi hiệu suất kinh tế theo thời gian.
the indices for inflation indicate a rising trend.
các chỉ số về lạm phát cho thấy xu hướng tăng.
different indices are used to measure various sectors of the economy.
các chỉ số khác nhau được sử dụng để đo lường các lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế.
the indices of consumer confidence have improved recently.
các chỉ số về niềm tin của người tiêu dùng đã được cải thiện gần đây.
we need to analyze the indices before making any investments.
chúng ta cần phân tích các chỉ số trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào.
some indices are more volatile than others, affecting investment strategies.
một số chỉ số biến động hơn những chỉ số khác, ảnh hưởng đến các chiến lược đầu tư.
the indices provide valuable insights into market trends.
các chỉ số cung cấp những hiểu biết có giá trị về xu hướng thị trường.
indices are essential for comparing the performance of different assets.
các chỉ số rất quan trọng để so sánh hiệu suất của các tài sản khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay