individualities

[Mỹ]/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪtiz/
[Anh]/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đặc điểm hoặc tính cách cá nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

unique individualities

những cá tính độc đáo

cultural individualities

những cá tính văn hóa

personal individualities

những cá tính cá nhân

distinct individualities

những cá tính khác biệt

individualities matter

Cá tính rất quan trọng

celebrate individualities

Hãy tôn vinh những cá tính

embrace individualities

Hãy đón nhận những cá tính

recognize individualities

Hãy công nhận những cá tính

appreciate individualities

Hãy trân trọng những cá tính

individualities expressed

Những cá tính được thể hiện

Câu ví dụ

we should celebrate our individualities.

Chúng ta nên ăn mừng những cá tính riêng của mỗi người.

each person has their own individualities.

Mỗi người đều có những cá tính riêng của mình.

embracing individualities can lead to creativity.

Việc đón nhận những cá tính riêng có thể dẫn đến sự sáng tạo.

individualities should be respected in a team.

Những cá tính riêng nên được tôn trọng trong một nhóm.

our individualities make us unique.

Những cá tính riêng của chúng ta khiến chúng ta trở nên độc đáo.

understanding individualities helps in communication.

Hiểu về những cá tính riêng giúp ích cho giao tiếp.

education should nurture individualities.

Giáo dục nên nuôi dưỡng những cá tính riêng.

individualities can enhance group dynamics.

Những cá tính riêng có thể nâng cao động lực nhóm.

respecting individualities fosters a positive environment.

Tôn trọng những cá tính riêng tạo ra một môi trường tích cực.

art often reflects the individualities of the artist.

Nghệ thuật thường phản ánh những cá tính riêng của nghệ sĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay