industry

[Mỹ]/ˈɪndəstri/
[Anh]/ˈɪndəstri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.công nghiệp;;siêng năng.
Word Forms
số nhiềuindustries

Cụm từ & Cách kết hợp

manufacturing industry

công nghiệp sản xuất

industry standard

tiêu chuẩn ngành

industry leader

lãnh đạo ngành

industry trend

xu hướng ngành

industry analysis

phân tích ngành

industry growth

sự tăng trưởng của ngành

industry and commerce

công nghiệp và thương mại

chemical industry

công nghiệp hóa chất

food industry

công nghiệp thực phẩm

steel industry

công nghiệp thép

information industry

công nghiệp thông tin

automobile industry

ngành công nghiệp ô tô

textile industry

ngành công nghiệp dệt may

power industry

công nghiệp năng lượng

service industry

công nghiệp dịch vụ

coal industry

công nghiệp than

mining industry

ngành khai thác

auto industry

công nghiệp ô tô

tourism industry

công nghiệp du lịch

light industry

công nghiệp nhẹ

construction industry

ngành xây dựng

petrochemical industry

công nghiệp hóa dầu

paper industry

công nghiệp giấy

pillar industry

công nghiệp trụ cột

processing industry

công nghiệp chế biến

Câu ví dụ

expand industry and commerce

mở rộng ngành công nghiệp và thương mại

Industry is the parent of success.

Ngành công nghiệp là hậu phương của thành công.

the government's cave-in to industry pressure.

sự đầu hàng của chính phủ trước áp lực của ngành công nghiệp.

complacency is endemic in industry today.

Sự tự mãn là một vấn đề phổ biến trong ngành công nghiệp ngày nay.

a probe into the maritime industry by the FBI.

một cuộc điều tra của FBI về ngành công nghiệp hàng hải.

The housing industry is overbuilding.

Ngành công nghiệp nhà ở đang xây dựng quá nhiều.

history of sulfuric acid industry

lịch sử ngành công nghiệp axit sulfuric

bridging the gap between industry and academe.

nối liền khoảng cách giữa công nghiệp và giới học thuật.

the industry and the government have had an adversarial relationship.

ngành công nghiệp và chính phủ đã có mối quan hệ đối kháng.

the sports car industry is alive and well.

ngành công nghiệp xe thể thao vẫn còn sống và phát triển.

an industry dominated by artifice.

một ngành công nghiệp bị chi phối bởi sự giả tạo.

industry is investing in automating production.

ngành công nghiệp đang đầu tư vào tự động hóa sản xuất.

a car industry competitive with any in the world.

một ngành công nghiệp ô tô cạnh tranh với bất kỳ ngành nào trên thế giới.

industry should conserve more water.

ngành công nghiệp nên tiết kiệm nhiều nước hơn.

the entertainment industry is able to contaminate the mind of the public.

ngành giải trí có thể làm ô nhiễm tâm trí của công chúng.

the survey appears to contradict the industry's claims.

cuộc khảo sát có vẻ mâu thuẫn với những tuyên bố của ngành công nghiệp.

the electronics industry in the M4 Corridor.

ngành công nghiệp điện tử tại hành lang M4.

Ví dụ thực tế

Emerging industries continued to grow; upgrading in traditional industries accelerated.

Các ngành công nghiệp mới nổi tiếp tục phát triển; việc nâng cấp trong các ngành công nghiệp truyền thống được đẩy nhanh.

Nguồn: Government bilingual documents

A small number of companies that control an industry is called an oligopoly.

Một số lượng nhỏ các công ty kiểm soát một ngành công nghiệp được gọi là độc quyền.

Nguồn: VOA Special October 2014 Collection

It's gonna revolutionize the closet industry.

Nó sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp tủ quần áo.

Nguồn: Modern Family Season 6

But it's not just a story affecting the entertainment industry.

Nhưng đây không chỉ là một câu chuyện tác động đến ngành công nghiệp giải trí.

Nguồn: 2018 Best Hits Compilation

Which of these organization regulates the U.S. aviation industry?

Tổ chức nào trong số các tổ chức này điều chỉnh ngành hàng không của Mỹ?

Nguồn: CNN Listening December 2013 Collection

Doctor Tayob blames the coal mining industry and poor governance.

Bác sĩ Tayob đổ lỗi cho ngành công nghiệp khai thác than và quản trị kém.

Nguồn: VOA Daily Standard February 2019 Collection

Some news surrounding the U.S. railroad industry.

Một số tin tức liên quan đến ngành đường sắt của Mỹ.

Nguồn: CNN 10 Student English September 2022 Collection

Can this industry survive without government subsidy?

Ngành công nghiệp này có thể tồn tại mà không cần trợ cấp của chính phủ không?

Nguồn: PBS Interview Environmental Series

Shipbuilding is one of their principal industries.

Xây dựng tàu là một trong những ngành công nghiệp chính của họ.

Nguồn: Lai Shixiong Basic English Vocabulary 2000

They contribute to Florida's fishing and tourism industries.

Họ đóng góp vào các ngành đánh bắt cá và du lịch của Florida.

Nguồn: CNN 10 Student English February 2019 Compilation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay