| số nhiều | ineligibilities |
ineligibility criteria
tiêu chí không đủ điều kiện
ineligibility reasons
lý do không đủ điều kiện
ineligibility status
trạng thái không đủ điều kiện
ineligibility determination
xác định không đủ điều kiện
ineligibility period
thời gian không đủ điều kiện
ineligibility notice
thông báo không đủ điều kiện
ineligibility appeal
kháng cáo không đủ điều kiện
ineligibility assessment
đánh giá không đủ điều kiện
ineligibility application
đơn xin không đủ điều kiện
ineligibility findings
kết quả về không đủ điều kiện
the applicant's ineligibility for the program was disappointing.
sự không đủ điều kiện của người nộp đơn cho chương trình là điều đáng tiếc.
ineligibility can result from failing to meet the required criteria.
sự không đủ điều kiện có thể bắt nguồn từ việc không đáp ứng các tiêu chí cần thiết.
her ineligibility for the scholarship was due to her gpa.
sự không đủ điều kiện của cô ấy cho học bổng là do điểm GPA của cô ấy.
the committee reviewed the reasons for his ineligibility.
ủy ban đã xem xét các lý do khiến anh ấy không đủ điều kiện.
ineligibility can lead to frustration among applicants.
sự không đủ điều kiện có thể dẫn đến sự thất vọng trong số những người nộp đơn.
understanding the rules can help avoid ineligibility.
hiểu các quy tắc có thể giúp tránh sự không đủ điều kiện.
they announced the ineligibility of several candidates.
họ đã thông báo về sự không đủ điều kiện của một số ứng viên.
ineligibility often stems from incomplete applications.
sự không đủ điều kiện thường bắt nguồn từ việc nộp đơn không đầy đủ.
the new policy clarified the grounds for ineligibility.
nguyên tắc mới đã làm rõ các căn cứ cho sự không đủ điều kiện.
she was informed of her ineligibility before the deadline.
cô ấy đã được thông báo về sự không đủ điều kiện của mình trước thời hạn.
ineligibility criteria
tiêu chí không đủ điều kiện
ineligibility reasons
lý do không đủ điều kiện
ineligibility status
trạng thái không đủ điều kiện
ineligibility determination
xác định không đủ điều kiện
ineligibility period
thời gian không đủ điều kiện
ineligibility notice
thông báo không đủ điều kiện
ineligibility appeal
kháng cáo không đủ điều kiện
ineligibility assessment
đánh giá không đủ điều kiện
ineligibility application
đơn xin không đủ điều kiện
ineligibility findings
kết quả về không đủ điều kiện
the applicant's ineligibility for the program was disappointing.
sự không đủ điều kiện của người nộp đơn cho chương trình là điều đáng tiếc.
ineligibility can result from failing to meet the required criteria.
sự không đủ điều kiện có thể bắt nguồn từ việc không đáp ứng các tiêu chí cần thiết.
her ineligibility for the scholarship was due to her gpa.
sự không đủ điều kiện của cô ấy cho học bổng là do điểm GPA của cô ấy.
the committee reviewed the reasons for his ineligibility.
ủy ban đã xem xét các lý do khiến anh ấy không đủ điều kiện.
ineligibility can lead to frustration among applicants.
sự không đủ điều kiện có thể dẫn đến sự thất vọng trong số những người nộp đơn.
understanding the rules can help avoid ineligibility.
hiểu các quy tắc có thể giúp tránh sự không đủ điều kiện.
they announced the ineligibility of several candidates.
họ đã thông báo về sự không đủ điều kiện của một số ứng viên.
ineligibility often stems from incomplete applications.
sự không đủ điều kiện thường bắt nguồn từ việc nộp đơn không đầy đủ.
the new policy clarified the grounds for ineligibility.
nguyên tắc mới đã làm rõ các căn cứ cho sự không đủ điều kiện.
she was informed of her ineligibility before the deadline.
cô ấy đã được thông báo về sự không đủ điều kiện của mình trước thời hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay