| số nhiều | inertnesses |
inertness of matter
tính quán tính của vật chất
inertness in motion
tính quán tính trong chuyển động
inertness to change
tính quán tính đối với sự thay đổi
inertness of gases
tính quán tính của khí
inertness of objects
tính quán tính của các vật thể
inertness in chemistry
tính quán tính trong hóa học
inertness in physics
tính quán tính trong vật lý
inertness of systems
tính quán tính của hệ thống
inertness of elements
tính quán tính của các nguyên tố
inertness in behavior
tính quán tính trong hành vi
his inertness in the meeting was noticeable.
sự thụ động của anh ấy trong cuộc họp rất đáng chú ý.
the team's inertness led to a lack of progress.
sự thụ động của đội đã dẫn đến thiếu tiến triển.
inertness can sometimes be mistaken for calmness.
sự thụ động đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự điềm tĩnh.
she struggled against the inertness of her body after the injury.
cô ấy phải vật lộn chống lại sự thụ động của cơ thể sau chấn thương.
the scientist studied the inertness of certain materials.
các nhà khoa học nghiên cứu sự thụ động của một số vật liệu nhất định.
his inertness in responding to the crisis was alarming.
sự thụ động của anh ấy trong việc ứng phó với cuộc khủng hoảng là đáng báo động.
inertness in the economy can lead to recession.
sự thụ động trong nền kinh tế có thể dẫn đến suy thoái.
the inertness of the old machinery was a concern for the workers.
sự thụ động của máy móc cũ là mối quan tâm của người lao động.
he was criticized for his inertness during the debate.
anh ta bị chỉ trích vì sự thụ động của mình trong cuộc tranh luận.
the project suffered due to the team's inertness.
dự án gặp khó khăn do sự thụ động của đội.
inertness of matter
tính quán tính của vật chất
inertness in motion
tính quán tính trong chuyển động
inertness to change
tính quán tính đối với sự thay đổi
inertness of gases
tính quán tính của khí
inertness of objects
tính quán tính của các vật thể
inertness in chemistry
tính quán tính trong hóa học
inertness in physics
tính quán tính trong vật lý
inertness of systems
tính quán tính của hệ thống
inertness of elements
tính quán tính của các nguyên tố
inertness in behavior
tính quán tính trong hành vi
his inertness in the meeting was noticeable.
sự thụ động của anh ấy trong cuộc họp rất đáng chú ý.
the team's inertness led to a lack of progress.
sự thụ động của đội đã dẫn đến thiếu tiến triển.
inertness can sometimes be mistaken for calmness.
sự thụ động đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự điềm tĩnh.
she struggled against the inertness of her body after the injury.
cô ấy phải vật lộn chống lại sự thụ động của cơ thể sau chấn thương.
the scientist studied the inertness of certain materials.
các nhà khoa học nghiên cứu sự thụ động của một số vật liệu nhất định.
his inertness in responding to the crisis was alarming.
sự thụ động của anh ấy trong việc ứng phó với cuộc khủng hoảng là đáng báo động.
inertness in the economy can lead to recession.
sự thụ động trong nền kinh tế có thể dẫn đến suy thoái.
the inertness of the old machinery was a concern for the workers.
sự thụ động của máy móc cũ là mối quan tâm của người lao động.
he was criticized for his inertness during the debate.
anh ta bị chỉ trích vì sự thụ động của mình trong cuộc tranh luận.
the project suffered due to the team's inertness.
dự án gặp khó khăn do sự thụ động của đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay