ingredient

[Mỹ]/ɪnˈɡriːdiənt/
[Anh]/ɪnˈɡriːdiənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phần của hỗn hợp; một chất được sử dụng trong hỗn hợp
Word Forms
số nhiềuingredients

Cụm từ & Cách kết hợp

main ingredient

thành phần chính

fresh ingredients

thành phần tươi

natural ingredients

thành phần tự nhiên

essential ingredient

thành phần cần thiết

list of ingredients

danh sách thành phần

quality ingredients

thành phần chất lượng

active ingredient

thành phần hoạt chất

food ingredient

thành phần thực phẩm

accessory ingredient

thành phần phụ

Câu ví dụ

Stir the ingredients thoroughly.

Khuấy đều các nguyên liệu.

the ingredients of ice cream

các thành phần của kem

Vulgarity is a very important ingredient in life.

Tính thô tục là một thành phần rất quan trọng trong cuộc sống.

enthusiasm is a vital ingredient in all human endeavour.

Niềm nhiệt tình là một thành phần quan trọng trong mọi nỗ lực của con người.

fibre is an essential ingredient of our diet.

Chất xơ là một thành phần thiết yếu của chế độ ăn uống của chúng ta.

mineral ingredients such as zinc oxide.

các thành phần khoáng chất như kẽm oxit.

The basic ingredient of the mixture is liquid thiokol.

Thành phần cơ bản của hỗn hợp là chất lỏng thiokol.

Imagination and hard work are the ingredients of success.

Trí tưởng tượng và sự chăm chỉ là những yếu tố của thành công.

We unite these two ingredients into a mixture.

Chúng tôi hợp nhất hai thành phần này thành một hỗn hợp.

Whip the ingredients into a smooth paste.

Đánh các nguyên liệu thành một hỗn hợp mịn.

The ingredients of Coca- Cola are a trade secret.

Thành phần của Coca-Cola là một bí mật thương mại.

humor, an effective ingredient of a speech.

sự hài hước, một thành phần hiệu quả của một bài phát biểu.

to homogenise the main ingredients

để làm đồng nhất các thành phần chính

The Australian team had the added ingredient of perseverance.

Đội tuyển Úc có thêm thành phần là sự kiên trì.

soften ingredients before mixing a cake

làm mềm các nguyên liệu trước khi trộn bột làm bánh

the affair contains all the ingredients of an insoluble mystery.

vụ việc chứa tất cả các thành phần của một bí ẩn không thể giải quyết được.

confidence is the magic ingredient needed to spark recovery.

niềm tin là thành phần ma thuật cần thiết để khơi dậy sự phục hồi.

The chief ingredients are two sugars known as levulose and dextrose.

Các thành phần chính là hai loại đường được gọi là levulose và dextrose.

A common ingredient found in poop is called skatole.

Một thành phần phổ biến được tìm thấy trong phân được gọi là skatole.

It's major ingredients are vitexin rhamnoside,Hyperoside and oligomeric procyanidins.

Các thành phần chính của nó là vitexin rhamnoside,Hyperoside và oligomeric procyanidins.

Ví dụ thực tế

Meat alternatives can have more than 15 ingredients.

Các sản phẩm thay thế thịt có thể có hơn 15 thành phần.

Nguồn: CNN 10 Student English May 2019 Collection

Read the ingredients and try to avoid foods that contain ingredients you can't pronounce.

Đọc các thành phần và cố gắng tránh các loại thực phẩm chứa các thành phần mà bạn không thể phát âm được.

Nguồn: CNN 10 Student English October 2018 Collection

Noma earned international distinction by its use of locally sourced Nordic ingredients.

Noma đã đạt được sự nổi tiếng quốc tế nhờ sử dụng các nguyên liệu Bắc Âu có nguồn gốc địa phương.

Nguồn: BBC Listening Collection March 2013

Those days where all the ingredients combined.

Những ngày mà tất cả các thành phần kết hợp với nhau.

Nguồn: CNN 10 Student English March 2019 Collection

Well, that sounds like a key ingredient.

Chà, nghe có vẻ như là một thành phần quan trọng.

Nguồn: The Scorpion and the Frog Season 3

Why did you think of using that ingredient?

Tại sao bạn nghĩ đến việc sử dụng nguyên liệu đó?

Nguồn: CNN 10 Student English December 2019 Collection

Claude realized habits have three key ingredients.

Claude nhận ra thói quen có ba thành phần quan trọng.

Nguồn: PBS Fun Science Popularization

These are really valuable ingredients for us.

Đây là những thành phần thực sự có giá trị đối với chúng tôi.

Nguồn: BBC Listening Collection June 2023

I love the ingredients that they use.

Tôi thích những nguyên liệu mà họ sử dụng.

Nguồn: Celebrity's Daily Meal Plan (Bilingual Selection)

Iron ore is a key ingredient in steel-making.

Quặng sắt là một thành phần quan trọng trong sản xuất thép.

Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay