integrates technology
tích hợp công nghệ
integrates systems
tích hợp hệ thống
integrates resources
tích hợp nguồn lực
integrates processes
tích hợp quy trình
integrates solutions
tích hợp giải pháp
integrates data
tích hợp dữ liệu
integrates functions
tích hợp chức năng
integrates feedback
tích hợp phản hồi
integrates services
tích hợp dịch vụ
integrates teams
tích hợp đội nhóm
the new software integrates various tools for better productivity.
phần mềm mới tích hợp nhiều công cụ để tăng năng suất.
our curriculum integrates technology into traditional teaching methods.
curriculum của chúng tôi tích hợp công nghệ vào các phương pháp giảng dạy truyền thống.
the design seamlessly integrates functionality and aesthetics.
thiết kế tích hợp liền mạch chức năng và thẩm mỹ.
this project integrates community feedback into its development.
dự án này tích hợp phản hồi của cộng đồng vào quá trình phát triển của nó.
the app integrates social media platforms for easier sharing.
ứng dụng tích hợp các nền tảng mạng xã hội để chia sẻ dễ dàng hơn.
the company integrates sustainability practices into its operations.
công ty tích hợp các hoạt động bền vững vào hoạt động của mình.
the new system integrates customer data from multiple sources.
hệ thống mới tích hợp dữ liệu khách hàng từ nhiều nguồn khác nhau.
the architecture integrates natural light to enhance the environment.
kiến trúc tích hợp ánh sáng tự nhiên để nâng cao môi trường.
the training program integrates hands-on experience with theoretical knowledge.
chương trình đào tạo tích hợp kinh nghiệm thực hành với kiến thức lý thuyết.
her approach integrates cultural elements into modern art.
phương pháp tiếp cận của cô ấy tích hợp các yếu tố văn hóa vào nghệ thuật hiện đại.
integrates technology
tích hợp công nghệ
integrates systems
tích hợp hệ thống
integrates resources
tích hợp nguồn lực
integrates processes
tích hợp quy trình
integrates solutions
tích hợp giải pháp
integrates data
tích hợp dữ liệu
integrates functions
tích hợp chức năng
integrates feedback
tích hợp phản hồi
integrates services
tích hợp dịch vụ
integrates teams
tích hợp đội nhóm
the new software integrates various tools for better productivity.
phần mềm mới tích hợp nhiều công cụ để tăng năng suất.
our curriculum integrates technology into traditional teaching methods.
curriculum của chúng tôi tích hợp công nghệ vào các phương pháp giảng dạy truyền thống.
the design seamlessly integrates functionality and aesthetics.
thiết kế tích hợp liền mạch chức năng và thẩm mỹ.
this project integrates community feedback into its development.
dự án này tích hợp phản hồi của cộng đồng vào quá trình phát triển của nó.
the app integrates social media platforms for easier sharing.
ứng dụng tích hợp các nền tảng mạng xã hội để chia sẻ dễ dàng hơn.
the company integrates sustainability practices into its operations.
công ty tích hợp các hoạt động bền vững vào hoạt động của mình.
the new system integrates customer data from multiple sources.
hệ thống mới tích hợp dữ liệu khách hàng từ nhiều nguồn khác nhau.
the architecture integrates natural light to enhance the environment.
kiến trúc tích hợp ánh sáng tự nhiên để nâng cao môi trường.
the training program integrates hands-on experience with theoretical knowledge.
chương trình đào tạo tích hợp kinh nghiệm thực hành với kiến thức lý thuyết.
her approach integrates cultural elements into modern art.
phương pháp tiếp cận của cô ấy tích hợp các yếu tố văn hóa vào nghệ thuật hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay