| số nhiều | irresponsibilities |
irresponsibility in the workplace
sự vô trách nhiệm tại nơi làm việc
irresponsibility leads to consequences
sự vô trách nhiệm dẫn đến hậu quả
irresponsibility can damage relationships
sự vô trách nhiệm có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ
irresponsibility in the workplace
sự vô trách nhiệm tại nơi làm việc
irresponsibility leads to consequences
sự vô trách nhiệm dẫn đến hậu quả
irresponsibility can damage relationships
sự vô trách nhiệm có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay