irresponsibility

[Mỹ]/ˌɪrɪ,spɑnsə'bɪləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiếu trách nhiệm
Word Forms
số nhiềuirresponsibilities

Câu ví dụ

irresponsibility in the workplace

sự vô trách nhiệm tại nơi làm việc

irresponsibility leads to consequences

sự vô trách nhiệm dẫn đến hậu quả

irresponsibility can damage relationships

sự vô trách nhiệm có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay