irresponsibilities at work
những hành động vô trách nhiệmh tại nơi làm việc
personal irresponsibilities
những hành động vô trách nhiệm cá nhân
irresponsibilities in parenting
những hành động vô trách nhiệm trong việc nuôi dạy con cái
financial irresponsibilities
những hành động vô trách nhiệm về tài chính
irresponsibilities of leadership
những hành động vô trách nhiệm của người lãnh đạo
irresponsibilities in relationships
những hành động vô trách nhiệm trong các mối quan hệ
social irresponsibilities
những hành động vô trách nhiệm xã hội
irresponsibilities of youth
những hành động vô trách nhiệm của giới trẻ
irresponsibilities in education
những hành động vô trách nhiệm trong giáo dục
irresponsibilities of adults
những hành động vô trách nhiệm của người lớn
his irresponsibilities led to serious consequences.
Những hành động vô trách nhiệm của anh ấy đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
we must address our irresponsibilities in the workplace.
Chúng ta phải giải quyết những hành động vô trách nhiệm của mình tại nơi làm việc.
children often mimic the irresponsibilities of adults.
Trẻ em thường bắt chước những hành động vô trách nhiệm của người lớn.
her irresponsibilities affected the entire team.
Những hành động vô trách nhiệm của cô ấy đã ảnh hưởng đến cả nhóm.
he was criticized for his irresponsibilities during the project.
Anh ấy bị chỉ trích vì những hành động vô trách nhiệm của mình trong suốt dự án.
ignoring our irresponsibilities can lead to bigger problems.
Bỏ qua những hành động vô trách nhiệm của chúng ta có thể dẫn đến những vấn đề lớn hơn.
they need to take responsibility for their irresponsibilities.
Họ cần phải chịu trách nhiệm về những hành động vô trách nhiệm của mình.
her irresponsibilities were a topic of discussion among colleagues.
Những hành động vô trách nhiệm của cô ấy là một chủ đề thảo luận giữa các đồng nghiệp.
addressing our irresponsibilities can improve our relationships.
Giải quyết những hành động vô trách nhiệm của chúng ta có thể cải thiện các mối quan hệ của chúng ta.
his irresponsibilities in handling finances caused a crisis.
Những hành động vô trách nhiệm của anh ấy trong việc quản lý tài chính đã gây ra một cuộc khủng hoảng.
irresponsibilities at work
những hành động vô trách nhiệmh tại nơi làm việc
personal irresponsibilities
những hành động vô trách nhiệm cá nhân
irresponsibilities in parenting
những hành động vô trách nhiệm trong việc nuôi dạy con cái
financial irresponsibilities
những hành động vô trách nhiệm về tài chính
irresponsibilities of leadership
những hành động vô trách nhiệm của người lãnh đạo
irresponsibilities in relationships
những hành động vô trách nhiệm trong các mối quan hệ
social irresponsibilities
những hành động vô trách nhiệm xã hội
irresponsibilities of youth
những hành động vô trách nhiệm của giới trẻ
irresponsibilities in education
những hành động vô trách nhiệm trong giáo dục
irresponsibilities of adults
những hành động vô trách nhiệm của người lớn
his irresponsibilities led to serious consequences.
Những hành động vô trách nhiệm của anh ấy đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
we must address our irresponsibilities in the workplace.
Chúng ta phải giải quyết những hành động vô trách nhiệm của mình tại nơi làm việc.
children often mimic the irresponsibilities of adults.
Trẻ em thường bắt chước những hành động vô trách nhiệm của người lớn.
her irresponsibilities affected the entire team.
Những hành động vô trách nhiệm của cô ấy đã ảnh hưởng đến cả nhóm.
he was criticized for his irresponsibilities during the project.
Anh ấy bị chỉ trích vì những hành động vô trách nhiệm của mình trong suốt dự án.
ignoring our irresponsibilities can lead to bigger problems.
Bỏ qua những hành động vô trách nhiệm của chúng ta có thể dẫn đến những vấn đề lớn hơn.
they need to take responsibility for their irresponsibilities.
Họ cần phải chịu trách nhiệm về những hành động vô trách nhiệm của mình.
her irresponsibilities were a topic of discussion among colleagues.
Những hành động vô trách nhiệm của cô ấy là một chủ đề thảo luận giữa các đồng nghiệp.
addressing our irresponsibilities can improve our relationships.
Giải quyết những hành động vô trách nhiệm của chúng ta có thể cải thiện các mối quan hệ của chúng ta.
his irresponsibilities in handling finances caused a crisis.
Những hành động vô trách nhiệm của anh ấy trong việc quản lý tài chính đã gây ra một cuộc khủng hoảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay