irresponsibilities

[Mỹ]/ˌɪrɪspɒnsɪˈbɪlɪtiz/
[Anh]/ˌɪrɪspɑːnsəˈbɪlɪtiz/

Dịch

n. thiếu trách nhiệm

Cụm từ & Cách kết hợp

irresponsibilities at work

những hành động vô trách nhiệmh tại nơi làm việc

personal irresponsibilities

những hành động vô trách nhiệm cá nhân

irresponsibilities in parenting

những hành động vô trách nhiệm trong việc nuôi dạy con cái

financial irresponsibilities

những hành động vô trách nhiệm về tài chính

irresponsibilities of leadership

những hành động vô trách nhiệm của người lãnh đạo

irresponsibilities in relationships

những hành động vô trách nhiệm trong các mối quan hệ

social irresponsibilities

những hành động vô trách nhiệm xã hội

irresponsibilities of youth

những hành động vô trách nhiệm của giới trẻ

irresponsibilities in education

những hành động vô trách nhiệm trong giáo dục

irresponsibilities of adults

những hành động vô trách nhiệm của người lớn

Câu ví dụ

his irresponsibilities led to serious consequences.

Những hành động vô trách nhiệm của anh ấy đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

we must address our irresponsibilities in the workplace.

Chúng ta phải giải quyết những hành động vô trách nhiệm của mình tại nơi làm việc.

children often mimic the irresponsibilities of adults.

Trẻ em thường bắt chước những hành động vô trách nhiệm của người lớn.

her irresponsibilities affected the entire team.

Những hành động vô trách nhiệm của cô ấy đã ảnh hưởng đến cả nhóm.

he was criticized for his irresponsibilities during the project.

Anh ấy bị chỉ trích vì những hành động vô trách nhiệm của mình trong suốt dự án.

ignoring our irresponsibilities can lead to bigger problems.

Bỏ qua những hành động vô trách nhiệm của chúng ta có thể dẫn đến những vấn đề lớn hơn.

they need to take responsibility for their irresponsibilities.

Họ cần phải chịu trách nhiệm về những hành động vô trách nhiệm của mình.

her irresponsibilities were a topic of discussion among colleagues.

Những hành động vô trách nhiệm của cô ấy là một chủ đề thảo luận giữa các đồng nghiệp.

addressing our irresponsibilities can improve our relationships.

Giải quyết những hành động vô trách nhiệm của chúng ta có thể cải thiện các mối quan hệ của chúng ta.

his irresponsibilities in handling finances caused a crisis.

Những hành động vô trách nhiệm của anh ấy trong việc quản lý tài chính đã gây ra một cuộc khủng hoảng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay