avoid jargons
tránh biệt ngữ
understanding jargons
hiểu biệt ngữ
filled with jargons
đầy biệt ngữ
industry jargons
biệt ngữ ngành
legal jargons
biệt ngữ pháp lý
using jargons
sử dụng biệt ngữ
complex jargons
biệt ngữ phức tạp
new jargons
biệt ngữ mới
decoding jargons
giải mã biệt ngữ
explained jargons
biệt ngữ được giải thích
the marketing team used a lot of jargons that confused the client.
Nhóm marketing đã sử dụng rất nhiều thuật ngữ chuyên ngành khiến khách hàng bối rối.
we need to avoid using industry jargons when speaking to the general public.
Chúng ta cần tránh sử dụng thuật ngữ chuyên ngành khi nói chuyện với công chúng.
the project manager's jargons made it difficult to understand the project scope.
Thuật ngữ chuyên ngành của người quản lý dự án khiến việc hiểu phạm vi dự án trở nên khó khăn.
let's translate the technical jargons into plain language for the report.
Hãy dịch các thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật thành ngôn ngữ đơn giản cho báo cáo.
the legal jargons in the contract were intimidating and complex.
Các thuật ngữ pháp lý trong hợp đồng mang tính đe dọa và phức tạp.
he simplified the jargons to ensure everyone understood the presentation.
Anh ấy đã đơn giản hóa các thuật ngữ chuyên ngành để đảm bảo mọi người đều hiểu bài thuyết trình.
the sales team's jargons alienated potential customers.
Thuật ngữ chuyên ngành của đội ngũ bán hàng đã khiến khách hàng tiềm năng cảm thấy xa cách.
we must define the jargons clearly in the training manual.
Chúng ta phải định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ chuyên ngành trong sách hướng dẫn đào tạo.
the academic jargons often obscure the meaning of the research.
Các thuật ngữ học thuật thường làm mờ đi ý nghĩa của nghiên cứu.
avoid using unnecessary jargons; clarity is key in communication.
Tránh sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành không cần thiết; sự rõ ràng là chìa khóa trong giao tiếp.
the consultant's jargons were impressive but ultimately unhelpful.
Các thuật ngữ chuyên ngành của chuyên gia tư vấn rất ấn tượng nhưng cuối cùng lại không hữu ích.
avoid jargons
tránh biệt ngữ
understanding jargons
hiểu biệt ngữ
filled with jargons
đầy biệt ngữ
industry jargons
biệt ngữ ngành
legal jargons
biệt ngữ pháp lý
using jargons
sử dụng biệt ngữ
complex jargons
biệt ngữ phức tạp
new jargons
biệt ngữ mới
decoding jargons
giải mã biệt ngữ
explained jargons
biệt ngữ được giải thích
the marketing team used a lot of jargons that confused the client.
Nhóm marketing đã sử dụng rất nhiều thuật ngữ chuyên ngành khiến khách hàng bối rối.
we need to avoid using industry jargons when speaking to the general public.
Chúng ta cần tránh sử dụng thuật ngữ chuyên ngành khi nói chuyện với công chúng.
the project manager's jargons made it difficult to understand the project scope.
Thuật ngữ chuyên ngành của người quản lý dự án khiến việc hiểu phạm vi dự án trở nên khó khăn.
let's translate the technical jargons into plain language for the report.
Hãy dịch các thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật thành ngôn ngữ đơn giản cho báo cáo.
the legal jargons in the contract were intimidating and complex.
Các thuật ngữ pháp lý trong hợp đồng mang tính đe dọa và phức tạp.
he simplified the jargons to ensure everyone understood the presentation.
Anh ấy đã đơn giản hóa các thuật ngữ chuyên ngành để đảm bảo mọi người đều hiểu bài thuyết trình.
the sales team's jargons alienated potential customers.
Thuật ngữ chuyên ngành của đội ngũ bán hàng đã khiến khách hàng tiềm năng cảm thấy xa cách.
we must define the jargons clearly in the training manual.
Chúng ta phải định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ chuyên ngành trong sách hướng dẫn đào tạo.
the academic jargons often obscure the meaning of the research.
Các thuật ngữ học thuật thường làm mờ đi ý nghĩa của nghiên cứu.
avoid using unnecessary jargons; clarity is key in communication.
Tránh sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành không cần thiết; sự rõ ràng là chìa khóa trong giao tiếp.
the consultant's jargons were impressive but ultimately unhelpful.
Các thuật ngữ chuyên ngành của chuyên gia tư vấn rất ấn tượng nhưng cuối cùng lại không hữu ích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay