jetting

[Mỹ]/ˈdʒɛtɪŋ/
[Anh]/ˈdʒɛtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động ép một chất lỏng hoặc khí ra khỏi vòi; quá trình tiêm một chất vào một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

jetting fluid

chất lỏng phun

jetting system

hệ thống phun

jetting process

quy trình phun

jetting technology

công nghệ phun

jetting nozzle

đầu phun

jetting pressure

áp suất phun

jetting operation

vận hành phun

jetting equipment

thiết bị phun

jetting service

dịch vụ phun

jetting technique

kỹ thuật phun

Câu ví dụ

the jetting process is crucial for efficient engine performance.

quá trình phun là rất quan trọng cho hiệu suất động cơ hiệu quả.

jetting can improve the overall speed of the aircraft.

việc phun có thể cải thiện tốc độ tổng thể của máy bay.

he was jetting off to paris for the weekend.

anh ấy đang bay đến Paris vào cuối tuần.

jetting water at high pressure can clean surfaces effectively.

việc phun nước ở áp suất cao có thể làm sạch bề mặt một cách hiệu quả.

the artist is known for jetting vibrant colors onto the canvas.

nghệ sĩ nổi tiếng với việc phun những màu sắc sống động lên toan.

jetting technology has advanced significantly in recent years.

công nghệ phun đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.

they are jetting across the country for their tour.

họ đang đi du lịch vòng quanh đất nước cho chuyến lưu diễn của họ.

jetting liquids can help in various industrial applications.

việc phun chất lỏng có thể giúp ích trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.

she enjoys jetting around the world for her job.

cô ấy thích đi vòng quanh thế giới vì công việc của mình.

jetting out of the city for a vacation is always refreshing.

việc rời khỏi thành phố để đi nghỉ dưỡng luôn rất sảng khoái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay