joking

[Mỹ]/'dʒəukiŋ/
[Anh]/ˈdʒokɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. nói đùa; một người nói đùa
Word Forms
hiện tại phân từjoking

Cụm từ & Cách kết hợp

joking around

tâm sự vu vơ

joking apart

đùa vậy thôi

Câu ví dụ

This is no joking matter.

Đây không phải là chuyện đùa.

All joking apart, I think you're crazy.

Đùa vậy thôi, tôi nghĩ bạn điên.

joking aside , I've certainly had my fill.

đùa vậy thôi, tôi cũng đã đủ rồi.

he's always joking and larking about in the office.

Anh ấy luôn đùa và nghịch ngợm trong văn phòng.

Joking aside, we really must do sth.

Đùa vậy thôi, chúng ta thực sự phải làm điều gì đó.

Didn’t you know I was joking, you sap?

Chẳng phải bạn biết tôi đang đùa sao, đồ ngốc?

You may be joking but she's simple enough to believe you.

Có thể bạn đang đùa, nhưng cô ấy đủ ngây thơ để tin bạn.

No, but joking apart, do you think we should go and see if she’s OK?

Không, nhưng bỏ qua chuyện đùa, bạn có nghĩ chúng ta nên đi xem cô ấy có ổn không?

He gained vicarious pleasure from watching people laughing and joking.

Anh ta cảm thấy vui sướng khi nhìn mọi người cười và đùa.

All joking aside, can you swim 15 miles?

Bỏ qua chuyện đùa, bạn có thể bơi được 15 dặm không?

I know she is joking because she has a big grin on her face.

Tôi biết cô ấy đang đùa vì cô ấy có một nụ cười lớn trên mặt.

Joking apart, you ought to smoke fewer cigarettes, you know.

Bỏ qua chuyện đùa, bạn nên hút ít thuốc hơn, bạn biết đấy.

He told me he thought I had a fantastic singing voice, but I think he was taking the piss (= he was only joking ).

Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy nghĩ tôi có một giọng hát tuyệt vời, nhưng tôi nghĩ anh ấy chỉ đùa thôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay