lauding efforts
khen ngợi nỗ lực
lauding achievements
khen ngợi thành tựu
lauding contributions
khen ngợi đóng góp
lauding success
khen ngợi thành công
lauding talent
khen ngợi tài năng
lauding teamwork
khen ngợi tinh thần đồng đội
lauding service
khen ngợi sự phục vụ
lauding performance
khen ngợi hiệu suất làm việc
lauding leadership
khen ngợi khả năng lãnh đạo
lauding innovation
khen ngợi sự đổi mới
lauding the team's efforts was essential for boosting morale.
Việc ca ngợi nỗ lực của đội là điều cần thiết để tăng cường tinh thần.
the critics are lauding the new film as a masterpiece.
Các nhà phê bình đang ca ngợi bộ phim mới như một kiệt tác.
she spent the evening lauding her friend's achievements.
Cô ấy dành buổi tối ca ngợi những thành tựu của bạn mình.
lauding the volunteers' hard work is important for recognition.
Việc ca ngợi sự làm việc chăm chỉ của các tình nguyện viên là quan trọng để ghi nhận.
he was lauding the benefits of the new policy during the meeting.
Anh ấy ca ngợi những lợi ích của chính sách mới trong cuộc họp.
the article is lauding the contributions of women in science.
Bài báo ca ngợi những đóng góp của phụ nữ trong khoa học.
lauding the historical figures helps preserve their legacy.
Việc ca ngợi những nhân vật lịch sử giúp bảo tồn di sản của họ.
the speaker was lauding the importance of education for all.
Người phát biểu ca ngợi tầm quan trọng của giáo dục cho tất cả mọi người.
lauding the community's efforts can strengthen local ties.
Việc ca ngợi nỗ lực của cộng đồng có thể củng cố các mối liên kết địa phương.
he is lauding the innovative solutions proposed by the team.
Anh ấy ca ngợi những giải pháp sáng tạo do đội ngũ đề xuất.
lauding efforts
khen ngợi nỗ lực
lauding achievements
khen ngợi thành tựu
lauding contributions
khen ngợi đóng góp
lauding success
khen ngợi thành công
lauding talent
khen ngợi tài năng
lauding teamwork
khen ngợi tinh thần đồng đội
lauding service
khen ngợi sự phục vụ
lauding performance
khen ngợi hiệu suất làm việc
lauding leadership
khen ngợi khả năng lãnh đạo
lauding innovation
khen ngợi sự đổi mới
lauding the team's efforts was essential for boosting morale.
Việc ca ngợi nỗ lực của đội là điều cần thiết để tăng cường tinh thần.
the critics are lauding the new film as a masterpiece.
Các nhà phê bình đang ca ngợi bộ phim mới như một kiệt tác.
she spent the evening lauding her friend's achievements.
Cô ấy dành buổi tối ca ngợi những thành tựu của bạn mình.
lauding the volunteers' hard work is important for recognition.
Việc ca ngợi sự làm việc chăm chỉ của các tình nguyện viên là quan trọng để ghi nhận.
he was lauding the benefits of the new policy during the meeting.
Anh ấy ca ngợi những lợi ích của chính sách mới trong cuộc họp.
the article is lauding the contributions of women in science.
Bài báo ca ngợi những đóng góp của phụ nữ trong khoa học.
lauding the historical figures helps preserve their legacy.
Việc ca ngợi những nhân vật lịch sử giúp bảo tồn di sản của họ.
the speaker was lauding the importance of education for all.
Người phát biểu ca ngợi tầm quan trọng của giáo dục cho tất cả mọi người.
lauding the community's efforts can strengthen local ties.
Việc ca ngợi nỗ lực của cộng đồng có thể củng cố các mối liên kết địa phương.
he is lauding the innovative solutions proposed by the team.
Anh ấy ca ngợi những giải pháp sáng tạo do đội ngũ đề xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay