lavish

[Mỹ]/ˈlævɪʃ/
[Anh]/ˈlævɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hoang phí; phong phú; hào phóng
vt. lãng phí; cho một cách hào phóng; lạm dụng
Word Forms
ngôi thứ ba số ítlavishes
hiện tại phân từlavishing
quá khứ phân từlavished
thì quá khứlavished

Cụm từ & Cách kết hợp

lavish lifestyle

phong cách sống xa hoa

lavish spending

chi tiêu xa xỉ

lavish decorations

trang trí xa hoa

lavish gifts

quà tặng xa xỉ

lavish banquet

yến tiệc xa hoa

Câu ví dụ

be lavish of one's praise

ban tặng nhiều lời khen ngợi

the lavish decoration of cloth with gilt.

sự trang trí vải lộng lẫy bằng vàng.

Such lavish praise was hard to believe.

Lời khen ngợi xa xỉ như vậy khó tin.

My neighbor is given to lavish spending.

Người hàng xóm của tôi có xu hướng tiêu xài xa xỉ.

he was lavish with his hospitality.

anh ấy rất hào phóng với sự mến khách của mình.

the media couldn't lavish enough praise on the film.

các phương tiện truyền thông không thể dành quá nhiều lời khen cho bộ phim.

The critics were lavish with their praise.

Những nhà phê bình rất hào phóng với lời khen ngợi của họ.

lavish care and affection on one's children

nuôi dạy con cái với sự quan tâm và tình cảm chu đáo.

lavish money upon one's pleasures

tiêu tiền vào những thú vui của bản thân

lavish praises on sb.

ban tặng nhiều lời khen cho ai đó

entertained on a lavish scale.

Tổ chức một cách xa xỉ.

crowned the event with a lavish reception.

kết thúc sự kiện bằng một buổi tiếp đón xa hoa.

he drew criticism for his lavish spending.

anh ta bị chỉ trích vì tiêu xài xa xỉ của mình.

she lavished our son with kisses.

Cô ấy tặng con trai chúng tôi rất nhiều nụ hôn.

a lavish buffet.See Synonyms at profuse

một bữa buffet xa xỉ. Xem Từ đồng nghĩa tại profuse

lavished attention on his customers.

Anh ấy dành sự quan tâm đặc biệt cho khách hàng của mình.

He lavished money on his friends.

Anh ấy tiêu rất nhiều tiền cho bạn bè của mình.

He despised people who were lavish with their praises.

Anh ta khinh bỉ những người quá nhiệt tình khen ngợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay