catch lawbreakers
bắt giữ người vi phạm pháp luật
punish lawbreakers
trừng phạt người vi phạm pháp luật
apprehend lawbreakers
bắt giữ người vi phạm pháp luật
identify lawbreakers
xác định người vi phạm pháp luật
deter lawbreakers
ngăn chặn người vi phạm pháp luật
tracking lawbreakers
theo dõi người vi phạm pháp luật
serious lawbreakers
người vi phạm pháp luật nghiêm trọng
repeat lawbreakers
người vi phạm pháp luật tái phạm
arresting lawbreakers
bắt giữ người vi phạm pháp luật
target lawbreakers
nhắm vào người vi phạm pháp luật
the police are cracking down on lawbreakers in the city center.
Cảnh sát đang tăng cường trấn áp những người vi phạm pháp luật ở trung tâm thành phố.
rehabilitation programs aim to deter potential lawbreakers.
Các chương trình phục hồi nhằm ngăn chặn những người vi phạm pháp luật tiềm ẩn.
increased surveillance may discourage some lawbreakers from committing crimes.
Việc giám sát tăng cường có thể ngăn cản một số người vi phạm pháp luật phạm tội.
the new law targets repeat lawbreakers with stricter penalties.
Luật mới nhắm vào những người vi phạm pháp luật tái phạm với các hình phạt nghiêm khắc hơn.
community outreach programs can help prevent young people from becoming lawbreakers.
Các chương trình tiếp cận cộng đồng có thể giúp ngăn chặn những người trẻ tuổi trở thành những người vi phạm pháp luật.
the court sentenced the lawbreakers to lengthy prison terms.
Tòa án đã tuyên án những người vi phạm pháp luật với các bản án dài hạn.
identifying and arresting lawbreakers is a key priority for the police.
Xác định và bắt giữ những người vi phạm pháp luật là ưu tiên hàng đầu của cảnh sát.
the city council is considering measures to address the problem of lawbreakers.
Hội đồng thành phố đang xem xét các biện pháp để giải quyết vấn đề những người vi phạm pháp luật.
many lawbreakers come from disadvantaged backgrounds.
Nhiều người vi phạm pháp luật đến từ những hoàn cảnh bất lợi.
the security system was installed to deter lawbreakers.
Hệ thống an ninh được lắp đặt để ngăn chặn những người vi phạm pháp luật.
the judge warned the lawbreakers about the consequences of their actions.
Thẩm phán cảnh báo những người vi phạm pháp luật về hậu quả của hành động của họ.
catch lawbreakers
bắt giữ người vi phạm pháp luật
punish lawbreakers
trừng phạt người vi phạm pháp luật
apprehend lawbreakers
bắt giữ người vi phạm pháp luật
identify lawbreakers
xác định người vi phạm pháp luật
deter lawbreakers
ngăn chặn người vi phạm pháp luật
tracking lawbreakers
theo dõi người vi phạm pháp luật
serious lawbreakers
người vi phạm pháp luật nghiêm trọng
repeat lawbreakers
người vi phạm pháp luật tái phạm
arresting lawbreakers
bắt giữ người vi phạm pháp luật
target lawbreakers
nhắm vào người vi phạm pháp luật
the police are cracking down on lawbreakers in the city center.
Cảnh sát đang tăng cường trấn áp những người vi phạm pháp luật ở trung tâm thành phố.
rehabilitation programs aim to deter potential lawbreakers.
Các chương trình phục hồi nhằm ngăn chặn những người vi phạm pháp luật tiềm ẩn.
increased surveillance may discourage some lawbreakers from committing crimes.
Việc giám sát tăng cường có thể ngăn cản một số người vi phạm pháp luật phạm tội.
the new law targets repeat lawbreakers with stricter penalties.
Luật mới nhắm vào những người vi phạm pháp luật tái phạm với các hình phạt nghiêm khắc hơn.
community outreach programs can help prevent young people from becoming lawbreakers.
Các chương trình tiếp cận cộng đồng có thể giúp ngăn chặn những người trẻ tuổi trở thành những người vi phạm pháp luật.
the court sentenced the lawbreakers to lengthy prison terms.
Tòa án đã tuyên án những người vi phạm pháp luật với các bản án dài hạn.
identifying and arresting lawbreakers is a key priority for the police.
Xác định và bắt giữ những người vi phạm pháp luật là ưu tiên hàng đầu của cảnh sát.
the city council is considering measures to address the problem of lawbreakers.
Hội đồng thành phố đang xem xét các biện pháp để giải quyết vấn đề những người vi phạm pháp luật.
many lawbreakers come from disadvantaged backgrounds.
Nhiều người vi phạm pháp luật đến từ những hoàn cảnh bất lợi.
the security system was installed to deter lawbreakers.
Hệ thống an ninh được lắp đặt để ngăn chặn những người vi phạm pháp luật.
the judge warned the lawbreakers about the consequences of their actions.
Thẩm phán cảnh báo những người vi phạm pháp luật về hậu quả của hành động của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay