lawbreakers

[Mỹ]/[ˈlɔːbreɪkəz]/
[Anh]/[ˈlɔːbreɪkərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người vi phạm pháp luật; Những người gây ra tội phạm; Người phạm tội; những cá nhân vi phạm luật pháp.

Cụm từ & Cách kết hợp

catch lawbreakers

bắt giữ người vi phạm pháp luật

punish lawbreakers

trừng phạt người vi phạm pháp luật

apprehend lawbreakers

bắt giữ người vi phạm pháp luật

identify lawbreakers

xác định người vi phạm pháp luật

deter lawbreakers

ngăn chặn người vi phạm pháp luật

tracking lawbreakers

theo dõi người vi phạm pháp luật

serious lawbreakers

người vi phạm pháp luật nghiêm trọng

repeat lawbreakers

người vi phạm pháp luật tái phạm

arresting lawbreakers

bắt giữ người vi phạm pháp luật

target lawbreakers

nhắm vào người vi phạm pháp luật

Câu ví dụ

the police are cracking down on lawbreakers in the city center.

Cảnh sát đang tăng cường trấn áp những người vi phạm pháp luật ở trung tâm thành phố.

rehabilitation programs aim to deter potential lawbreakers.

Các chương trình phục hồi nhằm ngăn chặn những người vi phạm pháp luật tiềm ẩn.

increased surveillance may discourage some lawbreakers from committing crimes.

Việc giám sát tăng cường có thể ngăn cản một số người vi phạm pháp luật phạm tội.

the new law targets repeat lawbreakers with stricter penalties.

Luật mới nhắm vào những người vi phạm pháp luật tái phạm với các hình phạt nghiêm khắc hơn.

community outreach programs can help prevent young people from becoming lawbreakers.

Các chương trình tiếp cận cộng đồng có thể giúp ngăn chặn những người trẻ tuổi trở thành những người vi phạm pháp luật.

the court sentenced the lawbreakers to lengthy prison terms.

Tòa án đã tuyên án những người vi phạm pháp luật với các bản án dài hạn.

identifying and arresting lawbreakers is a key priority for the police.

Xác định và bắt giữ những người vi phạm pháp luật là ưu tiên hàng đầu của cảnh sát.

the city council is considering measures to address the problem of lawbreakers.

Hội đồng thành phố đang xem xét các biện pháp để giải quyết vấn đề những người vi phạm pháp luật.

many lawbreakers come from disadvantaged backgrounds.

Nhiều người vi phạm pháp luật đến từ những hoàn cảnh bất lợi.

the security system was installed to deter lawbreakers.

Hệ thống an ninh được lắp đặt để ngăn chặn những người vi phạm pháp luật.

the judge warned the lawbreakers about the consequences of their actions.

Thẩm phán cảnh báo những người vi phạm pháp luật về hậu quả của hành động của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay