addressing laxities
Loại bỏ các điểm yếu
revealing laxities
B暴露出弱点
highlighting laxities
Nổi bật các điểm yếu
preventing laxities
Ngăn ngừa các điểm yếu
checking for laxities
Kiểm tra các điểm yếu
identifying laxities
Xác định các điểm yếu
reducing laxities
Giảm các điểm yếu
avoiding laxities
Tránh các điểm yếu
found laxities
Đã phát hiện các điểm yếu
existing laxities
Các điểm yếu hiện có
the regulator highlighted several laxities in the company's financial reporting.
Chính quyền quản lý đã chỉ ra nhiều điểm lỏng lẻo trong việc báo cáo tài chính của công ty.
addressing these laxities is crucial for preventing future fraud.
Việc khắc phục những điểm lỏng lẻo này là rất quan trọng để ngăn chặn gian lận trong tương lai.
we found significant laxities in the security protocols at the facility.
Chúng tôi đã phát hiện ra những điểm lỏng lẻo đáng kể trong các quy trình an ninh tại cơ sở.
the audit revealed numerous laxities in the inventory management system.
Kiểm toán đã phơi bày nhiều điểm lỏng lẻo trong hệ thống quản lý kho hàng.
due to laxities in oversight, the project went significantly over budget.
Do những điểm lỏng lẻo trong giám sát, dự án đã vượt ngân sách đáng kể.
correcting these laxities will require a comprehensive review of procedures.
Khắc phục những điểm lỏng lẻo này sẽ đòi hỏi một cuộc kiểm tra toàn diện các quy trình.
the investigation exposed serious laxities within the police department.
Cuộc điều tra đã phơi bày những điểm lỏng lẻo nghiêm trọng bên trong bộ phận cảnh sát.
the report detailed the laxities in the border security measures.
Báo cáo đã chi tiết các điểm lỏng lẻo trong các biện pháp an ninh biên giới.
addressing the laxities in the system is a top priority for management.
Việc khắc phục các điểm lỏng lẻo trong hệ thống là ưu tiên hàng đầu của ban quản lý.
the committee will focus on identifying and eliminating existing laxities.
Hội đồng sẽ tập trung vào việc xác định và loại bỏ các điểm lỏng lẻo hiện có.
the company's laxities in quality control led to product recalls.
Điểm lỏng lẻo trong kiểm soát chất lượng của công ty đã dẫn đến việc thu hồi sản phẩm.
addressing laxities
Loại bỏ các điểm yếu
revealing laxities
B暴露出弱点
highlighting laxities
Nổi bật các điểm yếu
preventing laxities
Ngăn ngừa các điểm yếu
checking for laxities
Kiểm tra các điểm yếu
identifying laxities
Xác định các điểm yếu
reducing laxities
Giảm các điểm yếu
avoiding laxities
Tránh các điểm yếu
found laxities
Đã phát hiện các điểm yếu
existing laxities
Các điểm yếu hiện có
the regulator highlighted several laxities in the company's financial reporting.
Chính quyền quản lý đã chỉ ra nhiều điểm lỏng lẻo trong việc báo cáo tài chính của công ty.
addressing these laxities is crucial for preventing future fraud.
Việc khắc phục những điểm lỏng lẻo này là rất quan trọng để ngăn chặn gian lận trong tương lai.
we found significant laxities in the security protocols at the facility.
Chúng tôi đã phát hiện ra những điểm lỏng lẻo đáng kể trong các quy trình an ninh tại cơ sở.
the audit revealed numerous laxities in the inventory management system.
Kiểm toán đã phơi bày nhiều điểm lỏng lẻo trong hệ thống quản lý kho hàng.
due to laxities in oversight, the project went significantly over budget.
Do những điểm lỏng lẻo trong giám sát, dự án đã vượt ngân sách đáng kể.
correcting these laxities will require a comprehensive review of procedures.
Khắc phục những điểm lỏng lẻo này sẽ đòi hỏi một cuộc kiểm tra toàn diện các quy trình.
the investigation exposed serious laxities within the police department.
Cuộc điều tra đã phơi bày những điểm lỏng lẻo nghiêm trọng bên trong bộ phận cảnh sát.
the report detailed the laxities in the border security measures.
Báo cáo đã chi tiết các điểm lỏng lẻo trong các biện pháp an ninh biên giới.
addressing the laxities in the system is a top priority for management.
Việc khắc phục các điểm lỏng lẻo trong hệ thống là ưu tiên hàng đầu của ban quản lý.
the committee will focus on identifying and eliminating existing laxities.
Hội đồng sẽ tập trung vào việc xác định và loại bỏ các điểm lỏng lẻo hiện có.
the company's laxities in quality control led to product recalls.
Điểm lỏng lẻo trong kiểm soát chất lượng của công ty đã dẫn đến việc thu hồi sản phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay