laxities

[Mỹ]/[ˈlækstɪz]/
[Anh]/[ˈlækstɪz]/

Dịch

n. Sự thiếu chặt chẽ hoặc chắc chắn; sự lỏng lẻo; các trường hợp lỏng lẻo.
n. (y học) Tình trạng lỏng lẻo hoặc xơ lỏng ở một bộ phận cơ thể, đặc biệt là khớp.

Cụm từ & Cách kết hợp

addressing laxities

Loại bỏ các điểm yếu

revealing laxities

B暴露出弱点

highlighting laxities

Nổi bật các điểm yếu

preventing laxities

Ngăn ngừa các điểm yếu

checking for laxities

Kiểm tra các điểm yếu

identifying laxities

Xác định các điểm yếu

reducing laxities

Giảm các điểm yếu

avoiding laxities

Tránh các điểm yếu

found laxities

Đã phát hiện các điểm yếu

existing laxities

Các điểm yếu hiện có

Câu ví dụ

the regulator highlighted several laxities in the company's financial reporting.

Chính quyền quản lý đã chỉ ra nhiều điểm lỏng lẻo trong việc báo cáo tài chính của công ty.

addressing these laxities is crucial for preventing future fraud.

Việc khắc phục những điểm lỏng lẻo này là rất quan trọng để ngăn chặn gian lận trong tương lai.

we found significant laxities in the security protocols at the facility.

Chúng tôi đã phát hiện ra những điểm lỏng lẻo đáng kể trong các quy trình an ninh tại cơ sở.

the audit revealed numerous laxities in the inventory management system.

Kiểm toán đã phơi bày nhiều điểm lỏng lẻo trong hệ thống quản lý kho hàng.

due to laxities in oversight, the project went significantly over budget.

Do những điểm lỏng lẻo trong giám sát, dự án đã vượt ngân sách đáng kể.

correcting these laxities will require a comprehensive review of procedures.

Khắc phục những điểm lỏng lẻo này sẽ đòi hỏi một cuộc kiểm tra toàn diện các quy trình.

the investigation exposed serious laxities within the police department.

Cuộc điều tra đã phơi bày những điểm lỏng lẻo nghiêm trọng bên trong bộ phận cảnh sát.

the report detailed the laxities in the border security measures.

Báo cáo đã chi tiết các điểm lỏng lẻo trong các biện pháp an ninh biên giới.

addressing the laxities in the system is a top priority for management.

Việc khắc phục các điểm lỏng lẻo trong hệ thống là ưu tiên hàng đầu của ban quản lý.

the committee will focus on identifying and eliminating existing laxities.

Hội đồng sẽ tập trung vào việc xác định và loại bỏ các điểm lỏng lẻo hiện có.

the company's laxities in quality control led to product recalls.

Điểm lỏng lẻo trong kiểm soát chất lượng của công ty đã dẫn đến việc thu hồi sản phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay