| số nhiều | laxities |
The newspapers accused local police of laxity in dealing with gamblers.
Các tờ báo đã cáo buộc cảnh sát địa phương thiếu nghiêm túc trong việc xử lý các đối tượng đánh bạc.
The company's laxity in enforcing safety regulations led to a serious accident.
Sự lơ là trong việc thực thi các quy định an toàn của công ty đã dẫn đến một vụ tai nạn nghiêm trọng.
She was criticized for the laxity of her management style.
Cô ấy bị chỉ trích vì sự lỏng lẻo trong phong cách quản lý của mình.
The laxity of the security measures allowed the thief to enter the building unnoticed.
Sự lơ là trong các biện pháp an ninh đã cho phép tên trộm lẻn vào tòa nhà mà không bị phát hiện.
The teacher's laxity in grading assignments resulted in inconsistent scores for the students.
Sự lơ là của giáo viên trong việc chấm bài đã dẫn đến điểm số không nhất quán cho học sinh.
The laxity of the rules in this organization has led to chaos and confusion.
Sự lỏng lẻo của các quy tắc trong tổ chức này đã dẫn đến sự hỗn loạn và hoang mang.
The laxity of the security guards allowed unauthorized individuals to enter the premises.
Sự lơ là của các nhân viên an ninh đã cho phép những người không có thAuthorization vào khu vực.
The laxity of the government in enforcing environmental laws has led to widespread pollution.
Sự lơ là của chính phủ trong việc thực thi các luật bảo vệ môi trường đã dẫn đến ô nhiễm lan rộng.
The laxity of the students in following the school rules resulted in disciplinary actions.
Sự lơ là của học sinh trong việc tuân thủ các quy tắc của trường đã dẫn đến các hành động kỷ luật.
The laxity of the project manager in monitoring progress caused delays in the timeline.
Sự lơ là của người quản lý dự án trong việc theo dõi tiến độ đã gây ra sự chậm trễ trong thời gian biểu.
The laxity of the security checks at the airport raised concerns about passenger safety.
Sự lơ là trong các biện pháp kiểm tra an ninh tại sân bay đã làm dấy lên những lo ngại về an toàn hành khách.
The newspapers accused local police of laxity in dealing with gamblers.
Các tờ báo đã cáo buộc cảnh sát địa phương thiếu nghiêm túc trong việc xử lý các đối tượng đánh bạc.
The company's laxity in enforcing safety regulations led to a serious accident.
Sự lơ là trong việc thực thi các quy định an toàn của công ty đã dẫn đến một vụ tai nạn nghiêm trọng.
She was criticized for the laxity of her management style.
Cô ấy bị chỉ trích vì sự lỏng lẻo trong phong cách quản lý của mình.
The laxity of the security measures allowed the thief to enter the building unnoticed.
Sự lơ là trong các biện pháp an ninh đã cho phép tên trộm lẻn vào tòa nhà mà không bị phát hiện.
The teacher's laxity in grading assignments resulted in inconsistent scores for the students.
Sự lơ là của giáo viên trong việc chấm bài đã dẫn đến điểm số không nhất quán cho học sinh.
The laxity of the rules in this organization has led to chaos and confusion.
Sự lỏng lẻo của các quy tắc trong tổ chức này đã dẫn đến sự hỗn loạn và hoang mang.
The laxity of the security guards allowed unauthorized individuals to enter the premises.
Sự lơ là của các nhân viên an ninh đã cho phép những người không có thAuthorization vào khu vực.
The laxity of the government in enforcing environmental laws has led to widespread pollution.
Sự lơ là của chính phủ trong việc thực thi các luật bảo vệ môi trường đã dẫn đến ô nhiễm lan rộng.
The laxity of the students in following the school rules resulted in disciplinary actions.
Sự lơ là của học sinh trong việc tuân thủ các quy tắc của trường đã dẫn đến các hành động kỷ luật.
The laxity of the project manager in monitoring progress caused delays in the timeline.
Sự lơ là của người quản lý dự án trong việc theo dõi tiến độ đã gây ra sự chậm trễ trong thời gian biểu.
The laxity of the security checks at the airport raised concerns about passenger safety.
Sự lơ là trong các biện pháp kiểm tra an ninh tại sân bay đã làm dấy lên những lo ngại về an toàn hành khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay