laxness in rules
sự lỏng lẻo trong các quy tắc
laxness of standards
sự lỏng lẻo về tiêu chuẩn
laxness in discipline
sự lỏng lẻo trong kỷ luật
laxness of control
sự lỏng lẻo trong kiểm soát
laxness in enforcement
sự lỏng lẻo trong thực thi
laxness in security
sự lỏng lẻo trong an ninh
laxness of policies
sự lỏng lẻo trong các chính sách
laxness in supervision
sự lỏng lẻo trong giám sát
laxness of procedures
sự lỏng lẻo trong quy trình
laxness in regulations
sự lỏng lẻo trong các quy định
the laxness in security measures led to several breaches.
Sự lỏng lẻo trong các biện pháp an ninh đã dẫn đến nhiều vụ vi phạm.
his laxness towards deadlines affected the entire team's performance.
Sự cẩu thả của anh ấy đối với thời hạn đã ảnh hưởng đến hiệu suất của cả nhóm.
the laxness of the rules allowed some students to take advantage.
Sự lỏng lẻo của các quy tắc cho phép một số sinh viên lợi dụng.
critics pointed out the laxness in the government's regulations.
Các nhà phê bình chỉ ra sự lỏng lẻo trong các quy định của chính phủ.
there was a noticeable laxness in her training routine.
Có một sự cẩu thả đáng chú ý trong thói quen tập luyện của cô ấy.
the company's laxness in quality control led to product recalls.
Sự cẩu thả của công ty trong việc kiểm soát chất lượng đã dẫn đến việc thu hồi sản phẩm.
his laxness in following the rules resulted in a warning.
Sự cẩu thả của anh ấy trong việc tuân theo các quy tắc đã dẫn đến một cảnh báo.
the laxness of the dress code caused confusion among employees.
Sự lỏng lẻo của quy tắc ăn mặc đã gây ra sự bối rối cho nhân viên.
we need to address the laxness in our safety protocols.
Chúng ta cần giải quyết sự cẩu thả trong các giao thức an toàn của chúng ta.
her laxness in studying resulted in poor exam results.
Sự cẩu thả của cô ấy trong việc học đã dẫn đến kết quả thi kém.
laxness in rules
sự lỏng lẻo trong các quy tắc
laxness of standards
sự lỏng lẻo về tiêu chuẩn
laxness in discipline
sự lỏng lẻo trong kỷ luật
laxness of control
sự lỏng lẻo trong kiểm soát
laxness in enforcement
sự lỏng lẻo trong thực thi
laxness in security
sự lỏng lẻo trong an ninh
laxness of policies
sự lỏng lẻo trong các chính sách
laxness in supervision
sự lỏng lẻo trong giám sát
laxness of procedures
sự lỏng lẻo trong quy trình
laxness in regulations
sự lỏng lẻo trong các quy định
the laxness in security measures led to several breaches.
Sự lỏng lẻo trong các biện pháp an ninh đã dẫn đến nhiều vụ vi phạm.
his laxness towards deadlines affected the entire team's performance.
Sự cẩu thả của anh ấy đối với thời hạn đã ảnh hưởng đến hiệu suất của cả nhóm.
the laxness of the rules allowed some students to take advantage.
Sự lỏng lẻo của các quy tắc cho phép một số sinh viên lợi dụng.
critics pointed out the laxness in the government's regulations.
Các nhà phê bình chỉ ra sự lỏng lẻo trong các quy định của chính phủ.
there was a noticeable laxness in her training routine.
Có một sự cẩu thả đáng chú ý trong thói quen tập luyện của cô ấy.
the company's laxness in quality control led to product recalls.
Sự cẩu thả của công ty trong việc kiểm soát chất lượng đã dẫn đến việc thu hồi sản phẩm.
his laxness in following the rules resulted in a warning.
Sự cẩu thả của anh ấy trong việc tuân theo các quy tắc đã dẫn đến một cảnh báo.
the laxness of the dress code caused confusion among employees.
Sự lỏng lẻo của quy tắc ăn mặc đã gây ra sự bối rối cho nhân viên.
we need to address the laxness in our safety protocols.
Chúng ta cần giải quyết sự cẩu thả trong các giao thức an toàn của chúng ta.
her laxness in studying resulted in poor exam results.
Sự cẩu thả của cô ấy trong việc học đã dẫn đến kết quả thi kém.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay