very likable
rất dễ mến
quite likable
khá dễ mến
incredibly likable
cực kỳ dễ mến
seem likable
có vẻ dễ mến
likable character
nhân vật dễ mến
likable personality
tính cách dễ mến
likable traits
những phẩm chất dễ mến
likable quality
đặc điểm dễ mến
likable friend
người bạn dễ mến
likable smile
nụ cười dễ mến
she has a likable personality that draws people to her.
Cô ấy có một tính cách dễ mến thu hút mọi người.
his likable demeanor made him a favorite among his peers.
Phong thái dễ mến của anh ấy khiến anh ấy trở thành người được yêu thích trong số các đồng nghiệp.
it's important to be likable in a job interview.
Điều quan trọng là phải dễ mến trong một cuộc phỏng vấn xin việc.
the movie features a likable protagonist that audiences can relate to.
Bộ phim có một nhân vật chính dễ mến mà khán giả có thể đồng cảm.
her likable nature makes her a great team player.
Tính cách dễ mến của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người chơi nhóm tuyệt vời.
he is known for his likable charm and wit.
Anh ấy nổi tiếng với sự quyến rũ và dí dỏm dễ mến.
being likable can open many doors in your career.
Việc dễ mến có thể mở ra nhiều cơ hội trong sự nghiệp của bạn.
they designed the product to be both functional and likable.
Họ thiết kế sản phẩm để vừa hữu ích vừa dễ mến.
her likable smile made everyone feel at ease.
Nụ cười dễ mến của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
the teacher's likable approach encouraged student participation.
Cách tiếp cận dễ mến của giáo viên khuyến khích sự tham gia của học sinh.
very likable
rất dễ mến
quite likable
khá dễ mến
incredibly likable
cực kỳ dễ mến
seem likable
có vẻ dễ mến
likable character
nhân vật dễ mến
likable personality
tính cách dễ mến
likable traits
những phẩm chất dễ mến
likable quality
đặc điểm dễ mến
likable friend
người bạn dễ mến
likable smile
nụ cười dễ mến
she has a likable personality that draws people to her.
Cô ấy có một tính cách dễ mến thu hút mọi người.
his likable demeanor made him a favorite among his peers.
Phong thái dễ mến của anh ấy khiến anh ấy trở thành người được yêu thích trong số các đồng nghiệp.
it's important to be likable in a job interview.
Điều quan trọng là phải dễ mến trong một cuộc phỏng vấn xin việc.
the movie features a likable protagonist that audiences can relate to.
Bộ phim có một nhân vật chính dễ mến mà khán giả có thể đồng cảm.
her likable nature makes her a great team player.
Tính cách dễ mến của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người chơi nhóm tuyệt vời.
he is known for his likable charm and wit.
Anh ấy nổi tiếng với sự quyến rũ và dí dỏm dễ mến.
being likable can open many doors in your career.
Việc dễ mến có thể mở ra nhiều cơ hội trong sự nghiệp của bạn.
they designed the product to be both functional and likable.
Họ thiết kế sản phẩm để vừa hữu ích vừa dễ mến.
her likable smile made everyone feel at ease.
Nụ cười dễ mến của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
the teacher's likable approach encouraged student participation.
Cách tiếp cận dễ mến của giáo viên khuyến khích sự tham gia của học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay