likable

[Mỹ]/ˈlaɪkəbl/
[Anh]/ˈlaɪkəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dễ chịu hoặc dễ thích.

Cụm từ & Cách kết hợp

very likable

rất dễ mến

quite likable

khá dễ mến

incredibly likable

cực kỳ dễ mến

seem likable

có vẻ dễ mến

likable character

nhân vật dễ mến

likable personality

tính cách dễ mến

likable traits

những phẩm chất dễ mến

likable quality

đặc điểm dễ mến

likable friend

người bạn dễ mến

likable smile

nụ cười dễ mến

Câu ví dụ

she has a likable personality that draws people to her.

Cô ấy có một tính cách dễ mến thu hút mọi người.

his likable demeanor made him a favorite among his peers.

Phong thái dễ mến của anh ấy khiến anh ấy trở thành người được yêu thích trong số các đồng nghiệp.

it's important to be likable in a job interview.

Điều quan trọng là phải dễ mến trong một cuộc phỏng vấn xin việc.

the movie features a likable protagonist that audiences can relate to.

Bộ phim có một nhân vật chính dễ mến mà khán giả có thể đồng cảm.

her likable nature makes her a great team player.

Tính cách dễ mến của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người chơi nhóm tuyệt vời.

he is known for his likable charm and wit.

Anh ấy nổi tiếng với sự quyến rũ và dí dỏm dễ mến.

being likable can open many doors in your career.

Việc dễ mến có thể mở ra nhiều cơ hội trong sự nghiệp của bạn.

they designed the product to be both functional and likable.

Họ thiết kế sản phẩm để vừa hữu ích vừa dễ mến.

her likable smile made everyone feel at ease.

Nụ cười dễ mến của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

the teacher's likable approach encouraged student participation.

Cách tiếp cận dễ mến của giáo viên khuyến khích sự tham gia của học sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay