longshot bet
độc đạo
longshot candidate
nghị sĩ độc đạo
consider longshots
đề cập đến các ứng cử viên độc đạo
pursuing longshots
theo đuổi các ứng cử viên độc đạo
a longshot chance
một cơ hội nhỏ
longshot odds
tỷ lệ cược nhỏ
were longshots
là những ứng cử viên độc đạo
biggest longshot
ứng cử viên độc đạo lớn nhất
longshot play
độc đạo
became longshots
trở thành các ứng cử viên độc đạo
the team had a few longshots in the tournament, but ultimately didn't win.
Đội đã có một vài cơ hội mỏng manh trong giải đấu, nhưng cuối cùng cũng không giành chiến thắng.
investing in that startup feels like a longshot, but the potential reward is huge.
Việc đầu tư vào startup đó giống như một cơ hội mỏng manh, nhưng lợi nhuận tiềm năng lại rất lớn.
he's pursuing a longshot career change into professional photography.
Ông ấy đang theo đuổi một bước ngoặt nghề nghiệp mạo hiểm là chuyển sang chụp ảnh chuyên nghiệp.
their chances of winning the election are longshots at best.
Tối đa thì cơ hội chiến thắng của họ trong cuộc bầu cử cũng chỉ là một cơ hội mỏng manh.
we considered several longshot proposals, but none were feasible.
Chúng tôi đã xem xét một vài đề xuất mạo hiểm, nhưng không cái nào khả thi.
the company is banking on a few longshot projects to boost revenue.
Doanh nghiệp đang đặt cược vào một vài dự án mạo hiểm để tăng doanh thu.
it's a longshot, but we'll try to get tickets to the concert.
Đó là một cơ hội mỏng manh, nhưng chúng ta sẽ cố gắng mua vé vào xem buổi hòa nhạc.
despite the longshot odds, she never gave up on her dream.
Dù tỷ lệ thành công mỏng manh, cô ấy vẫn chưa bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.
the scientist explored several longshot avenues in their research.
Nhà khoa học đã khám phá một vài hướng đi mạo hiểm trong nghiên cứu của họ.
securing funding for the project feels like a longshot right now.
Việc huy động vốn cho dự án lúc này giống như một cơ hội mỏng manh.
they are taking a longshot approach to solving the problem.
Họ đang áp dụng một cách tiếp cận mạo hiểm để giải quyết vấn đề.
longshot bet
độc đạo
longshot candidate
nghị sĩ độc đạo
consider longshots
đề cập đến các ứng cử viên độc đạo
pursuing longshots
theo đuổi các ứng cử viên độc đạo
a longshot chance
một cơ hội nhỏ
longshot odds
tỷ lệ cược nhỏ
were longshots
là những ứng cử viên độc đạo
biggest longshot
ứng cử viên độc đạo lớn nhất
longshot play
độc đạo
became longshots
trở thành các ứng cử viên độc đạo
the team had a few longshots in the tournament, but ultimately didn't win.
Đội đã có một vài cơ hội mỏng manh trong giải đấu, nhưng cuối cùng cũng không giành chiến thắng.
investing in that startup feels like a longshot, but the potential reward is huge.
Việc đầu tư vào startup đó giống như một cơ hội mỏng manh, nhưng lợi nhuận tiềm năng lại rất lớn.
he's pursuing a longshot career change into professional photography.
Ông ấy đang theo đuổi một bước ngoặt nghề nghiệp mạo hiểm là chuyển sang chụp ảnh chuyên nghiệp.
their chances of winning the election are longshots at best.
Tối đa thì cơ hội chiến thắng của họ trong cuộc bầu cử cũng chỉ là một cơ hội mỏng manh.
we considered several longshot proposals, but none were feasible.
Chúng tôi đã xem xét một vài đề xuất mạo hiểm, nhưng không cái nào khả thi.
the company is banking on a few longshot projects to boost revenue.
Doanh nghiệp đang đặt cược vào một vài dự án mạo hiểm để tăng doanh thu.
it's a longshot, but we'll try to get tickets to the concert.
Đó là một cơ hội mỏng manh, nhưng chúng ta sẽ cố gắng mua vé vào xem buổi hòa nhạc.
despite the longshot odds, she never gave up on her dream.
Dù tỷ lệ thành công mỏng manh, cô ấy vẫn chưa bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.
the scientist explored several longshot avenues in their research.
Nhà khoa học đã khám phá một vài hướng đi mạo hiểm trong nghiên cứu của họ.
securing funding for the project feels like a longshot right now.
Việc huy động vốn cho dự án lúc này giống như một cơ hội mỏng manh.
they are taking a longshot approach to solving the problem.
Họ đang áp dụng một cách tiếp cận mạo hiểm để giải quyết vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay