quick lookups
tra cứu nhanh
perform lookups
thực hiện tra cứu
database lookups
tra cứu trong cơ sở dữ liệu
multiple lookups
tra cứu nhiều lần
doing lookups
đang tra cứu
complex lookups
tra cứu phức tạp
run lookups
chạy tra cứu
initial lookups
tra cứu ban đầu
error lookups
tra cứu lỗi
failed lookups
tra cứu thất bại
we performed several lookups in the database to verify the information.
Chúng tôi đã thực hiện nhiều lần tra cứu trong cơ sở dữ liệu để xác minh thông tin.
the system uses quick lookups to retrieve customer data.
Hệ thống sử dụng các lần tra cứu nhanh để truy xuất dữ liệu khách hàng.
frequent lookups can slow down the application's performance.
Các lần tra cứu thường xuyên có thể làm chậm hiệu suất của ứng dụng.
the algorithm optimizes lookups for faster processing times.
Thuật toán tối ưu hóa các lần tra cứu để có thời gian xử lý nhanh hơn.
database lookups are essential for data analysis and reporting.
Việc tra cứu trong cơ sở dữ liệu là rất quan trọng cho việc phân tích dữ liệu và báo cáo.
we need to minimize unnecessary lookups to improve efficiency.
Chúng ta cần giảm thiểu các lần tra cứu không cần thiết để cải thiện hiệu quả.
the application supports indexed lookups for improved speed.
Ứng dụng hỗ trợ các lần tra cứu được lập chỉ mục để tăng tốc độ.
the report included detailed lookups of sales figures.
Báo cáo bao gồm các lần tra cứu chi tiết về số liệu bán hàng.
initial lookups revealed a potential security vulnerability.
Các lần tra cứu ban đầu cho thấy một lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn.
the team conducted extensive lookups to identify the source.
Nhóm đã thực hiện các lần tra cứu rộng rãi để xác định nguồn gốc.
we'll need to perform additional lookups to confirm the details.
Chúng tôi cần thực hiện thêm các lần tra cứu để xác nhận chi tiết.
quick lookups
tra cứu nhanh
perform lookups
thực hiện tra cứu
database lookups
tra cứu trong cơ sở dữ liệu
multiple lookups
tra cứu nhiều lần
doing lookups
đang tra cứu
complex lookups
tra cứu phức tạp
run lookups
chạy tra cứu
initial lookups
tra cứu ban đầu
error lookups
tra cứu lỗi
failed lookups
tra cứu thất bại
we performed several lookups in the database to verify the information.
Chúng tôi đã thực hiện nhiều lần tra cứu trong cơ sở dữ liệu để xác minh thông tin.
the system uses quick lookups to retrieve customer data.
Hệ thống sử dụng các lần tra cứu nhanh để truy xuất dữ liệu khách hàng.
frequent lookups can slow down the application's performance.
Các lần tra cứu thường xuyên có thể làm chậm hiệu suất của ứng dụng.
the algorithm optimizes lookups for faster processing times.
Thuật toán tối ưu hóa các lần tra cứu để có thời gian xử lý nhanh hơn.
database lookups are essential for data analysis and reporting.
Việc tra cứu trong cơ sở dữ liệu là rất quan trọng cho việc phân tích dữ liệu và báo cáo.
we need to minimize unnecessary lookups to improve efficiency.
Chúng ta cần giảm thiểu các lần tra cứu không cần thiết để cải thiện hiệu quả.
the application supports indexed lookups for improved speed.
Ứng dụng hỗ trợ các lần tra cứu được lập chỉ mục để tăng tốc độ.
the report included detailed lookups of sales figures.
Báo cáo bao gồm các lần tra cứu chi tiết về số liệu bán hàng.
initial lookups revealed a potential security vulnerability.
Các lần tra cứu ban đầu cho thấy một lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn.
the team conducted extensive lookups to identify the source.
Nhóm đã thực hiện các lần tra cứu rộng rãi để xác định nguồn gốc.
we'll need to perform additional lookups to confirm the details.
Chúng tôi cần thực hiện thêm các lần tra cứu để xác nhận chi tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay