| số nhiều | loudnesses |
adjust the loudness
điều chỉnh âm lượng
excessive loudness
âm lượng quá lớn
The amplitude of the vibration determines the loudness of the sound.
Biên độ của dao động xác định độ lớn của âm thanh.
The loudness of the music was deafening.
Mức độ lớn của âm nhạc thật quá lớn đến mức gây chói tai.
She adjusted the loudness of the TV to a comfortable level.
Cô ấy điều chỉnh âm lượng của TV lên mức thoải mái.
The loudness of his voice indicated his anger.
Âm lượng giọng nói của anh ấy cho thấy sự tức giận của anh ấy.
The loudness of the fireworks startled the children.
Tiếng nổ lớn của pháo hoa khiến các em bé giật mình.
Please lower the loudness of your phone.
Xin vui lòng giảm âm lượng điện thoại của bạn.
The loudness of the crowd grew as the concert started.
Âm lượng của đám đông tăng lên khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
The loudness of the thunder shook the windows.
Tiếng sấm lớn khiến cửa sổ rung lên.
The loudness of the traffic outside kept him awake.
Tiếng ồn của giao thông bên ngoài khiến anh ấy không thể ngủ được.
The loudness of the alarm clock jolted her out of bed.
Tiếng chuông báo thức lớn khiến cô ấy giật mình tỉnh giấc.
The loudness of the argument could be heard from the next room.
Tiếng cãi nhau lớn có thể được nghe thấy từ phòng bên cạnh.
adjust the loudness
điều chỉnh âm lượng
excessive loudness
âm lượng quá lớn
The amplitude of the vibration determines the loudness of the sound.
Biên độ của dao động xác định độ lớn của âm thanh.
The loudness of the music was deafening.
Mức độ lớn của âm nhạc thật quá lớn đến mức gây chói tai.
She adjusted the loudness of the TV to a comfortable level.
Cô ấy điều chỉnh âm lượng của TV lên mức thoải mái.
The loudness of his voice indicated his anger.
Âm lượng giọng nói của anh ấy cho thấy sự tức giận của anh ấy.
The loudness of the fireworks startled the children.
Tiếng nổ lớn của pháo hoa khiến các em bé giật mình.
Please lower the loudness of your phone.
Xin vui lòng giảm âm lượng điện thoại của bạn.
The loudness of the crowd grew as the concert started.
Âm lượng của đám đông tăng lên khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
The loudness of the thunder shook the windows.
Tiếng sấm lớn khiến cửa sổ rung lên.
The loudness of the traffic outside kept him awake.
Tiếng ồn của giao thông bên ngoài khiến anh ấy không thể ngủ được.
The loudness of the alarm clock jolted her out of bed.
Tiếng chuông báo thức lớn khiến cô ấy giật mình tỉnh giấc.
The loudness of the argument could be heard from the next room.
Tiếng cãi nhau lớn có thể được nghe thấy từ phòng bên cạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay