low-end price
mức giá thấp
low-end market
thị trường giá rẻ
low-end product
sản phẩm giá rẻ
low-end equipment
thiết bị giá rẻ
low-end range
dải giá thấp
low-end audio
thiết bị âm thanh giá rẻ
low-end camera
máy ảnh giá rẻ
low-end apartment
căn hộ giá rẻ
low-end design
thiết kế giá rẻ
low-end features
tính năng giá rẻ
the restaurant offered low-end options to attract more customers.
Nhà hàng cung cấp các lựa chọn giá rẻ để thu hút thêm khách hàng.
we needed a low-end graphics card for the basic office tasks.
Chúng tôi cần một card đồ họa giá rẻ cho các tác vụ văn phòng cơ bản.
the company focused on the low-end market segment initially.
Ban đầu, công ty tập trung vào phân khúc thị trường giá rẻ.
he bought a low-end smartphone to save some money.
Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại thông minh giá rẻ để tiết kiệm một chút tiền.
the low-end hotel provided basic amenities and comfortable beds.
Khách sạn giá rẻ cung cấp các tiện nghi cơ bản và giường thoải mái.
they specialized in producing low-end consumer electronics.
Họ chuyên sản xuất các thiết bị điện tử tiêu dùng giá rẻ.
the project required a low-end solution due to budget constraints.
Dự án yêu cầu một giải pháp giá rẻ do hạn chế về ngân sách.
the low-end furniture was surprisingly durable for the price.
Đồ nội thất giá rẻ đáng ngạc nhiên là bền bỉ so với giá cả.
we were targeting the low-end demographic with this product.
Chúng tôi đang nhắm mục tiêu đến nhóm nhân khẩu học giá rẻ với sản phẩm này.
the low-end software was sufficient for our simple needs.
Phần mềm giá rẻ là đủ cho nhu cầu đơn giản của chúng tôi.
the company decided to exit the low-end market segment.
Công ty đã quyết định rời khỏi phân khúc thị trường giá rẻ.
low-end price
mức giá thấp
low-end market
thị trường giá rẻ
low-end product
sản phẩm giá rẻ
low-end equipment
thiết bị giá rẻ
low-end range
dải giá thấp
low-end audio
thiết bị âm thanh giá rẻ
low-end camera
máy ảnh giá rẻ
low-end apartment
căn hộ giá rẻ
low-end design
thiết kế giá rẻ
low-end features
tính năng giá rẻ
the restaurant offered low-end options to attract more customers.
Nhà hàng cung cấp các lựa chọn giá rẻ để thu hút thêm khách hàng.
we needed a low-end graphics card for the basic office tasks.
Chúng tôi cần một card đồ họa giá rẻ cho các tác vụ văn phòng cơ bản.
the company focused on the low-end market segment initially.
Ban đầu, công ty tập trung vào phân khúc thị trường giá rẻ.
he bought a low-end smartphone to save some money.
Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại thông minh giá rẻ để tiết kiệm một chút tiền.
the low-end hotel provided basic amenities and comfortable beds.
Khách sạn giá rẻ cung cấp các tiện nghi cơ bản và giường thoải mái.
they specialized in producing low-end consumer electronics.
Họ chuyên sản xuất các thiết bị điện tử tiêu dùng giá rẻ.
the project required a low-end solution due to budget constraints.
Dự án yêu cầu một giải pháp giá rẻ do hạn chế về ngân sách.
the low-end furniture was surprisingly durable for the price.
Đồ nội thất giá rẻ đáng ngạc nhiên là bền bỉ so với giá cả.
we were targeting the low-end demographic with this product.
Chúng tôi đang nhắm mục tiêu đến nhóm nhân khẩu học giá rẻ với sản phẩm này.
the low-end software was sufficient for our simple needs.
Phần mềm giá rẻ là đủ cho nhu cầu đơn giản của chúng tôi.
the company decided to exit the low-end market segment.
Công ty đã quyết định rời khỏi phân khúc thị trường giá rẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay