low-grade fever
sốt nhẹ
low-grade risk
mức độ rủi ro thấp
low-grade steel
thép cấp thấp
low-grade quality
chất lượng kém
low-grade infection
nhiễm trùng nhẹ
low-grade symptoms
triệu chứng nhẹ
low-grade performance
hiệu suất thấp
low-grade material
vật liệu cấp thấp
low-grade areas
khu vực cấp thấp
low-grade schools
trường học cấp thấp
the hotel offered low-grade accommodations at a surprisingly high price.
Khách sạn cung cấp chỗ ở kém chất lượng với mức giá đáng ngạc nhiên cao.
we rejected the low-grade materials due to their poor quality.
Chúng tôi đã từ chối các vật liệu kém chất lượng do chất lượng kém của chúng.
the investigation revealed low-grade corruption within the department.
Cuộc điều tra cho thấy tình trạng tham nhũng kém chất lượng trong bộ phận.
he received a low-grade fever and stayed home from work.
Anh ấy bị sốt nhẹ và ở nhà không đi làm.
the student's low-grade performance raised concerns among the teachers.
Thành tích kém của học sinh đã khiến các giáo viên lo ngại.
the company was selling low-grade products to increase profits.
Công ty đang bán các sản phẩm kém chất lượng để tăng lợi nhuận.
the soil was low-grade and unsuitable for growing most crops.
Đất có chất lượng kém và không phù hợp để trồng nhiều loại cây trồng.
the critic described the film as low-grade entertainment.
Nhà phê bình mô tả bộ phim là một hình thức giải trí kém chất lượng.
the mine produced low-grade ore with a low metal content.
Mỏ khai thác quặng có chất lượng kém với hàm lượng kim loại thấp.
the report highlighted the low-grade infrastructure in the region.
Báo cáo nêu bật cơ sở hạ tầng kém chất lượng trong khu vực.
despite its low-grade status, the antique held significant historical value.
Bất chấp tình trạng kém chất lượng của nó, đồ cổ có giá trị lịch sử đáng kể.
low-grade fever
sốt nhẹ
low-grade risk
mức độ rủi ro thấp
low-grade steel
thép cấp thấp
low-grade quality
chất lượng kém
low-grade infection
nhiễm trùng nhẹ
low-grade symptoms
triệu chứng nhẹ
low-grade performance
hiệu suất thấp
low-grade material
vật liệu cấp thấp
low-grade areas
khu vực cấp thấp
low-grade schools
trường học cấp thấp
the hotel offered low-grade accommodations at a surprisingly high price.
Khách sạn cung cấp chỗ ở kém chất lượng với mức giá đáng ngạc nhiên cao.
we rejected the low-grade materials due to their poor quality.
Chúng tôi đã từ chối các vật liệu kém chất lượng do chất lượng kém của chúng.
the investigation revealed low-grade corruption within the department.
Cuộc điều tra cho thấy tình trạng tham nhũng kém chất lượng trong bộ phận.
he received a low-grade fever and stayed home from work.
Anh ấy bị sốt nhẹ và ở nhà không đi làm.
the student's low-grade performance raised concerns among the teachers.
Thành tích kém của học sinh đã khiến các giáo viên lo ngại.
the company was selling low-grade products to increase profits.
Công ty đang bán các sản phẩm kém chất lượng để tăng lợi nhuận.
the soil was low-grade and unsuitable for growing most crops.
Đất có chất lượng kém và không phù hợp để trồng nhiều loại cây trồng.
the critic described the film as low-grade entertainment.
Nhà phê bình mô tả bộ phim là một hình thức giải trí kém chất lượng.
the mine produced low-grade ore with a low metal content.
Mỏ khai thác quặng có chất lượng kém với hàm lượng kim loại thấp.
the report highlighted the low-grade infrastructure in the region.
Báo cáo nêu bật cơ sở hạ tầng kém chất lượng trong khu vực.
despite its low-grade status, the antique held significant historical value.
Bất chấp tình trạng kém chất lượng của nó, đồ cổ có giá trị lịch sử đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay