low-key awesome
tuyệt vời một cách kín đáo
low-key vibe
không khí kín đáo
low-key enjoying
thưởng thức một cách kín đáo
low-key cool
ngầu một cách kín đáo
low-key success
thành công một cách kín đáo
low-key planning
lên kế hoạch một cách kín đáo
low-key reaction
phản ứng một cách kín đáo
low-key style
phong cách kín đáo
low-key moment
khoảnh khắc kín đáo
low-key doing
làm một cách kín đáo
she celebrated her promotion with a low-key dinner at home.
Cô ấy đã ăn tối giản dị tại nhà để ăn mừng thăng chức của mình.
he prefers a low-key approach to problem-solving.
Anh ấy thích một cách tiếp cận vấn đề không phô trương.
the wedding was a low-key affair with close friends and family.
Đám cưới là một buổi gặp mặt giản dị với bạn bè và gia đình thân thiết.
they kept the engagement announcement low-key on social media.
Họ đã giữ thông báo đính hôn kín đáo trên mạng xã hội.
i like his low-key style; it's very understated.
Tôi thích phong cách không phô trương của anh ấy; nó rất giản dị.
the company maintained a low-key presence at the trade show.
Công ty đã duy trì sự hiện diện khiêm tốn tại hội chợ thương mại.
she gave a low-key performance, letting her acting speak for itself.
Cô ấy đã có một màn trình diễn không phô trương, để diễn xuất của cô ấy nói lên tất cả.
he's a low-key guy who doesn't seek attention.
Anh ấy là một người giản dị không tìm kiếm sự chú ý.
let's keep this meeting low-key and informal.
Hãy giữ cuộc họp này không phô trương và không trang trọng.
the band played a low-key set at the local bar.
Ban nhạc đã chơi một buổi biểu diễn giản dị tại quán bar địa phương.
she handled the difficult situation with a low-key professionalism.
Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách chuyên nghiệp và không phô trương.
low-key awesome
tuyệt vời một cách kín đáo
low-key vibe
không khí kín đáo
low-key enjoying
thưởng thức một cách kín đáo
low-key cool
ngầu một cách kín đáo
low-key success
thành công một cách kín đáo
low-key planning
lên kế hoạch một cách kín đáo
low-key reaction
phản ứng một cách kín đáo
low-key style
phong cách kín đáo
low-key moment
khoảnh khắc kín đáo
low-key doing
làm một cách kín đáo
she celebrated her promotion with a low-key dinner at home.
Cô ấy đã ăn tối giản dị tại nhà để ăn mừng thăng chức của mình.
he prefers a low-key approach to problem-solving.
Anh ấy thích một cách tiếp cận vấn đề không phô trương.
the wedding was a low-key affair with close friends and family.
Đám cưới là một buổi gặp mặt giản dị với bạn bè và gia đình thân thiết.
they kept the engagement announcement low-key on social media.
Họ đã giữ thông báo đính hôn kín đáo trên mạng xã hội.
i like his low-key style; it's very understated.
Tôi thích phong cách không phô trương của anh ấy; nó rất giản dị.
the company maintained a low-key presence at the trade show.
Công ty đã duy trì sự hiện diện khiêm tốn tại hội chợ thương mại.
she gave a low-key performance, letting her acting speak for itself.
Cô ấy đã có một màn trình diễn không phô trương, để diễn xuất của cô ấy nói lên tất cả.
he's a low-key guy who doesn't seek attention.
Anh ấy là một người giản dị không tìm kiếm sự chú ý.
let's keep this meeting low-key and informal.
Hãy giữ cuộc họp này không phô trương và không trang trọng.
the band played a low-key set at the local bar.
Ban nhạc đã chơi một buổi biểu diễn giản dị tại quán bar địa phương.
she handled the difficult situation with a low-key professionalism.
Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách chuyên nghiệp và không phô trương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay