magnetite

[Mỹ]/ˈmæɡnətaɪt/
[Anh]/ˈmæɡnəˌtaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại quặng sắt có tính từ tính
Word Forms
số nhiềumagnetites

Cụm từ & Cách kết hợp

magnetite ore

quặng từ thạch

magnetite particles

các hạt từ thạch

magnetite deposits

các mỏ từ thạch

magnetite mining

khai thác từ thạch

magnetite concentration

nồng độ từ thạch

magnetite grains

các hạt từ thạch

magnetite samples

các mẫu từ thạch

magnetite properties

các tính chất của từ thạch

magnetite analysis

phân tích từ thạch

magnetite uses

các ứng dụng của từ thạch

Câu ví dụ

magnetite is an important iron ore.

magnetit là một loại quặng sắt quan trọng.

the magnetite deposits are found in various locations.

các mỏ magnetit được tìm thấy ở nhiều địa điểm khác nhau.

magnetite can be used in industrial applications.

magnetit có thể được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.

geologists study magnetite to understand geological processes.

các nhà địa chất nghiên cứu magnetit để hiểu các quá trình địa chất.

magnetite is known for its magnetic properties.

magnetit nổi tiếng với các đặc tính từ tính của nó.

some types of magnetite are used in electronics.

một số loại magnetit được sử dụng trong điện tử.

magnetite can be found in igneous rocks.

magnetit có thể được tìm thấy trong đá xâm nhập.

the extraction of magnetite is vital for steel production.

việc khai thác magnetit rất quan trọng cho sản xuất thép.

magnetite is often associated with other minerals.

magnetit thường liên quan đến các khoáng chất khác.

research on magnetite helps improve mining techniques.

nghiên cứu về magnetit giúp cải thiện các kỹ thuật khai thác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay