| số nhiều | magnetites |
magnetite ore
quặng từ thạch
magnetite particles
các hạt từ thạch
magnetite deposits
các mỏ từ thạch
magnetite mining
khai thác từ thạch
magnetite concentration
nồng độ từ thạch
magnetite grains
các hạt từ thạch
magnetite samples
các mẫu từ thạch
magnetite properties
các tính chất của từ thạch
magnetite analysis
phân tích từ thạch
magnetite uses
các ứng dụng của từ thạch
magnetite is an important iron ore.
magnetit là một loại quặng sắt quan trọng.
the magnetite deposits are found in various locations.
các mỏ magnetit được tìm thấy ở nhiều địa điểm khác nhau.
magnetite can be used in industrial applications.
magnetit có thể được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.
geologists study magnetite to understand geological processes.
các nhà địa chất nghiên cứu magnetit để hiểu các quá trình địa chất.
magnetite is known for its magnetic properties.
magnetit nổi tiếng với các đặc tính từ tính của nó.
some types of magnetite are used in electronics.
một số loại magnetit được sử dụng trong điện tử.
magnetite can be found in igneous rocks.
magnetit có thể được tìm thấy trong đá xâm nhập.
the extraction of magnetite is vital for steel production.
việc khai thác magnetit rất quan trọng cho sản xuất thép.
magnetite is often associated with other minerals.
magnetit thường liên quan đến các khoáng chất khác.
research on magnetite helps improve mining techniques.
nghiên cứu về magnetit giúp cải thiện các kỹ thuật khai thác.
magnetite ore
quặng từ thạch
magnetite particles
các hạt từ thạch
magnetite deposits
các mỏ từ thạch
magnetite mining
khai thác từ thạch
magnetite concentration
nồng độ từ thạch
magnetite grains
các hạt từ thạch
magnetite samples
các mẫu từ thạch
magnetite properties
các tính chất của từ thạch
magnetite analysis
phân tích từ thạch
magnetite uses
các ứng dụng của từ thạch
magnetite is an important iron ore.
magnetit là một loại quặng sắt quan trọng.
the magnetite deposits are found in various locations.
các mỏ magnetit được tìm thấy ở nhiều địa điểm khác nhau.
magnetite can be used in industrial applications.
magnetit có thể được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.
geologists study magnetite to understand geological processes.
các nhà địa chất nghiên cứu magnetit để hiểu các quá trình địa chất.
magnetite is known for its magnetic properties.
magnetit nổi tiếng với các đặc tính từ tính của nó.
some types of magnetite are used in electronics.
một số loại magnetit được sử dụng trong điện tử.
magnetite can be found in igneous rocks.
magnetit có thể được tìm thấy trong đá xâm nhập.
the extraction of magnetite is vital for steel production.
việc khai thác magnetit rất quan trọng cho sản xuất thép.
magnetite is often associated with other minerals.
magnetit thường liên quan đến các khoáng chất khác.
research on magnetite helps improve mining techniques.
nghiên cứu về magnetit giúp cải thiện các kỹ thuật khai thác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay