art masterpieces
kiệt tác nghệ thuật
masterpieces of art
kiệt tác nghệ thuật
literary masterpieces
kiệt tác văn học
masterpieces collection
tuyển tập các kiệt tác
music masterpieces
kiệt tác âm nhạc
masterpieces gallery
phòng trưng bày các kiệt tác
masterpieces exhibition
triển lãm các kiệt tác
masterpieces showcase
bảo tàng các kiệt tác
masterpieces series
loạt phim các kiệt tác
masterpieces review
đánh giá các kiệt tác
many artists strive to create masterpieces that resonate with the audience.
Nhiều nghệ sĩ nỗ lực tạo ra những kiệt tác có sức cộng hưởng với khán giả.
the museum is home to several masterpieces of modern art.
Bảo tàng là nơi có nhiều kiệt tác nghệ thuật hiện đại.
her latest novel is considered one of her greatest masterpieces.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô được coi là một trong những kiệt tác vĩ đại nhất của cô.
masterpieces of literature often reflect the culture of their time.
Những kiệt tác văn học thường phản ánh văn hóa của thời đại.
the artist's masterpieces were displayed in a prestigious gallery.
Những kiệt tác của họa sĩ được trưng bày tại một phòng trưng bày danh giá.
he dedicated his life to studying the masterpieces of classical composers.
Anh dành cả cuộc đời để nghiên cứu những kiệt tác của các nhà soạn nhạc cổ điển.
masterpieces in architecture can inspire awe and admiration.
Những kiệt tác trong kiến trúc có thể truyền cảm hứng kinh ngạc và ngưỡng mộ.
critics hailed the film as one of the cinematic masterpieces of the decade.
Các nhà phê bình ca ngợi bộ phim là một trong những kiệt tác điện ảnh của thập kỷ.
collecting art masterpieces requires both passion and knowledge.
Việc sưu tầm các kiệt tác nghệ thuật đòi hỏi cả đam mê và kiến thức.
he believes that every masterpiece tells a unique story.
Anh tin rằng mọi kiệt tác đều kể một câu chuyện độc đáo.
art masterpieces
kiệt tác nghệ thuật
masterpieces of art
kiệt tác nghệ thuật
literary masterpieces
kiệt tác văn học
masterpieces collection
tuyển tập các kiệt tác
music masterpieces
kiệt tác âm nhạc
masterpieces gallery
phòng trưng bày các kiệt tác
masterpieces exhibition
triển lãm các kiệt tác
masterpieces showcase
bảo tàng các kiệt tác
masterpieces series
loạt phim các kiệt tác
masterpieces review
đánh giá các kiệt tác
many artists strive to create masterpieces that resonate with the audience.
Nhiều nghệ sĩ nỗ lực tạo ra những kiệt tác có sức cộng hưởng với khán giả.
the museum is home to several masterpieces of modern art.
Bảo tàng là nơi có nhiều kiệt tác nghệ thuật hiện đại.
her latest novel is considered one of her greatest masterpieces.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô được coi là một trong những kiệt tác vĩ đại nhất của cô.
masterpieces of literature often reflect the culture of their time.
Những kiệt tác văn học thường phản ánh văn hóa của thời đại.
the artist's masterpieces were displayed in a prestigious gallery.
Những kiệt tác của họa sĩ được trưng bày tại một phòng trưng bày danh giá.
he dedicated his life to studying the masterpieces of classical composers.
Anh dành cả cuộc đời để nghiên cứu những kiệt tác của các nhà soạn nhạc cổ điển.
masterpieces in architecture can inspire awe and admiration.
Những kiệt tác trong kiến trúc có thể truyền cảm hứng kinh ngạc và ngưỡng mộ.
critics hailed the film as one of the cinematic masterpieces of the decade.
Các nhà phê bình ca ngợi bộ phim là một trong những kiệt tác điện ảnh của thập kỷ.
collecting art masterpieces requires both passion and knowledge.
Việc sưu tầm các kiệt tác nghệ thuật đòi hỏi cả đam mê và kiến thức.
he believes that every masterpiece tells a unique story.
Anh tin rằng mọi kiệt tác đều kể một câu chuyện độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay