mediation process
quy trình hòa giải
a simple method for making a pie crust; mediation as a method of solving disputes.See Usage Note at methodology
một phương pháp đơn giản để làm vỏ bánh; hòa giải như một phương pháp giải quyết tranh chấp. Xem Lưu ý sử dụng tại phương pháp luận
Conciliator of Complaint and Mediation Center for Economic Issues on Foreign Investment of Jiangsu Province;
Người hòa giải của Trung tâm Giải quyết Khiếu nại và Trung gian giải quyết các Vấn đề Kinh tế liên quan đến Đầu tư Nước ngoài của Tỉnh Giang Tô;
If the parties renegue or fail to execute the agreements within the time limit after the agreement is reached, the mediation shall be regarded as failing.
Nếu các bên bội ước hoặc không thực hiện các thỏa thuận trong thời hạn sau khi đạt được thỏa thuận, thì hòa giải sẽ được coi là thất bại.
The mediation process aims to resolve conflicts peacefully.
Quy trình hòa giải nhằm mục đích giải quyết các xung đột một cách hòa bình.
Mediation can be a cost-effective alternative to litigation.
Hòa giải có thể là một giải pháp thay thế tiết kiệm chi phí so với kiện tụng.
Mediation is often used in family disputes to reach a mutually acceptable solution.
Hòa giải thường được sử dụng trong các tranh chấp gia đình để đạt được một giải pháp được cả hai bên chấp nhận.
The success of mediation depends on the willingness of both parties to compromise.
Sự thành công của hòa giải phụ thuộc vào sự sẵn sàng thỏa hiệp của cả hai bên.
The court ordered the parties to attend mediation before proceeding with the trial.
Tòa án yêu cầu các bên tham gia hòa giải trước khi tiến hành xét xử.
The mediator remained impartial throughout the mediation process.
Người hòa giải vẫn giữ thái độ trung lập trong suốt quá trình hòa giải.
Mediation can help preserve relationships that may be damaged by prolonged legal battles.
Hòa giải có thể giúp bảo toàn các mối quan hệ có thể bị tổn hại bởi các vụ kiện tụng kéo dài.
The success of mediation often relies on effective communication and active listening.
Sự thành công của hòa giải thường phụ thuộc vào giao tiếp hiệu quả và lắng nghe tích cực.
mediation process
quy trình hòa giải
a simple method for making a pie crust; mediation as a method of solving disputes.See Usage Note at methodology
một phương pháp đơn giản để làm vỏ bánh; hòa giải như một phương pháp giải quyết tranh chấp. Xem Lưu ý sử dụng tại phương pháp luận
Conciliator of Complaint and Mediation Center for Economic Issues on Foreign Investment of Jiangsu Province;
Người hòa giải của Trung tâm Giải quyết Khiếu nại và Trung gian giải quyết các Vấn đề Kinh tế liên quan đến Đầu tư Nước ngoài của Tỉnh Giang Tô;
If the parties renegue or fail to execute the agreements within the time limit after the agreement is reached, the mediation shall be regarded as failing.
Nếu các bên bội ước hoặc không thực hiện các thỏa thuận trong thời hạn sau khi đạt được thỏa thuận, thì hòa giải sẽ được coi là thất bại.
The mediation process aims to resolve conflicts peacefully.
Quy trình hòa giải nhằm mục đích giải quyết các xung đột một cách hòa bình.
Mediation can be a cost-effective alternative to litigation.
Hòa giải có thể là một giải pháp thay thế tiết kiệm chi phí so với kiện tụng.
Mediation is often used in family disputes to reach a mutually acceptable solution.
Hòa giải thường được sử dụng trong các tranh chấp gia đình để đạt được một giải pháp được cả hai bên chấp nhận.
The success of mediation depends on the willingness of both parties to compromise.
Sự thành công của hòa giải phụ thuộc vào sự sẵn sàng thỏa hiệp của cả hai bên.
The court ordered the parties to attend mediation before proceeding with the trial.
Tòa án yêu cầu các bên tham gia hòa giải trước khi tiến hành xét xử.
The mediator remained impartial throughout the mediation process.
Người hòa giải vẫn giữ thái độ trung lập trong suốt quá trình hòa giải.
Mediation can help preserve relationships that may be damaged by prolonged legal battles.
Hòa giải có thể giúp bảo toàn các mối quan hệ có thể bị tổn hại bởi các vụ kiện tụng kéo dài.
The success of mediation often relies on effective communication and active listening.
Sự thành công của hòa giải thường phụ thuộc vào giao tiếp hiệu quả và lắng nghe tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay